Danh sách liệt sĩ yên nghỉ tại Nghĩa trang Liệt sĩ Quốc gia Đường 9 (phần 14)

 

3251

Nguyễn Văn Hoá

Minh Cốc, Hạ Hoà, Vĩnh Phú

1943

24-04-1972

,V.Phú,2,44

3252

Nguyễn Thái Học

Ngọc Thanh, Kim Anh, Vĩnh Phú

1954

2/7/1972

,V.Phú,2,40

3253

Phạm Đình Hồ

Trung Sơn, Yên Lập, Vĩnh Phú

1945

3/3/1971

,V.Phú,7,193

3254

Phạm nam Hồng

Phù Ninh, Đa Phúc, Vĩnh Phú

 

28-08-1972

,V.Phú,9,248

3255

Bùi Duy Hồng

Sơn Vị, Lâm Thao, Vĩnh Phú

1950

18-06-1968

,V.Phú,5,127

3256

Lê Văn Hồng

Phú Hộ, Phù Ninh, Vĩnh Phú

 

1/1/1972

,V.Phú,2,55

3257

Nguyễn Văn Hới

Yên Phwng, Yên Lạc, Vĩnh Phú

1942

15-03-1971

,V.Phú,1,1

3258

Nguyễn Văn Hội

Tiên Phong, Yên Lãng, Vĩnh Phú

1950

16-04-1972

,V.Phú,3,67

3259

Trịnh Quang Hợp

Trung Kiên, Yên Lạc, Vĩnh Phú

 

10/9/1972

,V.Phú,2,52

3260

Vũ Xuân Huynh

Bắc Bình, Lập Thạch, Vĩnh Phú

1945

15-02-1971

,V.Phú,5,148

3261

Nguyễn Viết Hùng

Đạo Đức, Bình Xuyên, Vĩnh Phú

1949

15-06-1968

,V.Phú,5,151

3262

Nguyễn Văn Hùng

Đồng Xuân, Thanh Ba, Vĩnh Phú

1942

6/4/1972

,V.Phú,8,224

3263

Vũ Viết Hưng

Lâm Thượng, Việt Trì, Vĩnh Phú

1948

16-03-1971

,V.Phú,3,68

3264

Trần Đức Hưng

Vũ Di, Vĩnh Tường, Vĩnh Phú

1943

1/3/1971

,V.Phú,3,73

3265

Phùng Đắc Hương

Hợp Thịnh, Yên Lạc, Vĩnh Phú

1948

20-03-1971

,V.Phú,4,122

3266

Đặng Văn Kế

Hồng Châu, Yên Lạc, Vĩnh Phú

1952

4/4/1972

,V.Phú,2,54

3267

Hà Đình Kế

Vĩnh Phú, Phù Ninh, Vĩnh Phú

 

22-09-1972

,V.Phú,10,276

3268

Đàm ích Khang

Tân Ninh, Đa Phúc, Vĩnh Phú

1940

29-07-1972

,V.Phú,5,150

3269

Nguyễn Văn Khang

Đỗ Xuyên, Thanh Ba, Vĩnh Phú

1948

26-08-1972

,V.Phú,7,214

3270

Nguyễn Trường Khanh

Bảo Thanh, Phù Ninh, Vĩnh Phú

 

1/9/1972

,V.Phú,10,280

3271

Tạ Cao Khải

Đoan Thượng, Hạ Hoà, Vĩnh Phú

 

5/11/1972

,V.Phú,5,142

3272

Lê Xuân Khánh

Cự Đồng, Thanh Sơn, Vĩnh Phú

 

24-08-1972

,V.Phú,10,278

3273

Hà Ngọc Khánh

Chu Hoà, Lâm Thao, Vĩnh Phú

1954

19-11-1972

,V.Phú,8,245

3274

Nguyễn Văn Khắc

Kim Đức, Phù Ninh, Vĩnh Phú

1948

26-07-1972

,V.Phú,10,286

3275

Hà Văn Khẩu

Chi Quận, Phù Ninh, Vĩnh Phú

1953

12/4/1972

,V.Phú,2,49

3276

Trần Minh Khiết

Trung Sơn, Yên Lập, Vĩnh Phú

1945

12/3/1971

,V.Phú,3,69

3277

Phạm Xuân Khôi

Tiên Kiện, Lâm Thao, Vĩnh Phú

1935

18-03-1971

,V.Phú,10,284

3278

Nguyễn Văn Kinh

Đông Lương, Cẩm Khê, Vĩnh Phú

 

15-11-1972

,V.Phú,4,113

3279

Nguyễn Văn Kích

Đồng Lương, Cẩm Khê, Phú Thọ

1945

15-04-1972

,V.Phú,4,100

3280

Nguyễn Hữu Kỳ

Thạch Hà, Yên Lãng, Vĩnh Phú

1953

27-02-1971

,V.Phú,1,13

3281

Trương Văn Kỹ

Hồng Châu, Yên Lạc, Vĩnh Phú

1949

4/3/1971

,V.Phú,5,126

3282

Hà Văn Kỹ

Văn Phú, Cẩm Khê, Vĩnh Phú

1944

18-04-1971

,V.Phú,9,271

3283

Bùi Văn Lại

Vũ Quang, Phù Ninh, Vĩnh Phú

1949

12/3/1971

,V.Phú,3,64

3284

Nguyễn Văn Lâm

Minh Phú, Phù Ninh, Vĩnh Phú

1950

15-04-1972

,V.Phú,5,133

3285

Trần Đình Lâm

Vĩnh Lại, Lâm Thao, Vĩnh Phú

 

8/9/1972

,V.Phú,4,101

3286

Trần Đình Lâm

Đồng Lâm, Hạ Hoà, Vĩnh Phú

 

8/8/1972

,V.Phú,1,17

3287

Lưu Văn Lâm

Thanh Long, Bình Xuyên, Vĩnh Phú

1950

15-06-1968

,V.Phú,4,95

3288

Nguyễn Văn Lập

Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phú

1949

20-03-1971

,V.Phú,1,10

3289

Nguyễn Huy Liểu

Hương Kha, Tam Nông, Vĩnh Phú

1953

-1980

,V.Phú,5,144

3290

Nguyễn Trọng Loan

Tiến Dư, Phù Ninh, Vĩnh Phú

1945

24-04-1972

,V.Phú,3,87

3291

Phạm Văn Long

Vĩnh Lạc, Lập Thạch, Vĩnh Phú

1949

31-01-1972

,V.Phú,5,146

3292

Nguyễn Văn Lô

Lam Sơn, Đa Phúc, Vĩnh Phú

1950

17-08-1972

,V.Phú,3,75

3293

Đoàn Mạnh Lộc

Tiến Thịnh, Yên Lãng, Vĩnh Phú

1950

17-0--1971

,V.Phú,1,9

3294

Nguyễn Mạnh Lộc

Dương Lập, Thanh Ba, Vĩnh Phú

 

16-04-1972

,V.Phú,8,238

3295

Nguyễn Đăng Lợi

Đông Khê, Đoan Hùng, Vĩnh Phú

1952

10/6/1972

,V.Phú,1,21

3296

Nguyễn Đăng Lợi

Khu C, Thị xã Phúc Yên, Vĩnh Phú

1951

9/4/1972

,V.Phú,4,112

3297

Nguyễn Văn Lung

Liên Hoà, Lập Thạch, Vĩnh Phú

1948

18-06-1968

,V.Phú,3,66

3298

Nguyễn Mã Lương

Kim Đức, Phù Ninh, Vĩnh Phú

 

1/9/1972

,V.Phú,7,199

3299

Ngô Văn Lương

Tiền Phong, Yên Lãng, Vĩnh Phú

1950

26-06-1972

,V.Phú,5,135

3300

Nguyễn Khắc Lương

Văn Lang, Hạ hào, Vĩnh Phú

 

9/4/1972

,V.Phú,6,154

3301

Trần Văn Lý

Phù Mỹ, Phù Ninh, Vĩnh Phú

1950

18-03-1971

,V.Phú,4,108

3302

Nguyễn Văn Lý

Yên Khê, Thanh Ba, Vĩnh Phú

1949

19-04-1972

,V.Phú,3,84

3303

Nguyễn Văn Mão

Sài Nga, Cẩm Khê, Vĩnh Phú

1939

8/9/1972

,V.Phú,10,281

3304

Đặng Văn Mão

Yên Dương, Cẩm Khê, Vĩnh Phú

 

14-04-1972

,V.Phú,10,287

3305

Phạm Văn Mật

Đông Kiên, Yên Lạc, Vĩnh Phú

 

15-03-1971

,V.Phú,10,294

3306

Nguyễn Văn Mật

Phương Xá, Cẩm Khê, Vĩnh Phú

1949

22-06-1972

,V.Phú,8,234

3307

Lâm Văn Minh

Từ Xã, Lâm Thao, Vĩnh Phú

 

5/7/1972

,V.Phú,2,34

3308

Lê Đình Mọn

Mỹ Hưng, Yên Lập, Vĩnh Phú

1935

24-07-1972

,V.Phú,8,227

3309

Nguyễn Văn Mùi

Tiến Thắng, Yên Lập, Vĩnh Phú

 

1/5/1971

,V.Phú,4,97 A

3310

Phạm Văn Mứt

Đông Biểu, Yên Lãng, Vĩnh Phú

1950

3/5/1972

,V.Phú,9,262

3311

KHổng Văn Mỹ

Trung Giả, Đa Phúc, Vĩnh Phú

1954

10/2/1972

,V.Phú,5,130

3312

Hoàng Văn Na

Phù Ninh, Đa Phúc, Vĩnh Phú

1951

28-08-1972

,V.Phú,10,301

3313

Nguyễn Văn Nam

Phú Hộ, Phù Ninh, Vĩnh Phú

1941

24-08-1972

,V.Phú,10,291

3314

Nguyễn Ngọc Ngà

Trung Nguyên, Yên Lạc, Vĩnh Phú

1949

25-06-1972

,V.Phú,6,167

3315

Nguyễn Văn Nghi

Xuân Giang, Đa Phúc, Vĩnh Phú

1950

4/4/1972

,V.Phú,3,89

3316

Đặng Văn Nghị

Hữu Độ, Đoan Hùng, Vĩnh Phú

1944

21-10-1972

,V.Phú,9,257

3317

Nguyễn Văn Ngoạy

Văn Khê, Yên Lãng, Vĩnh Phú

1950

27-02-1971

,V.Phú,1,14

3318

Vũ Văn Nguyên

Cao Điền, Hạ Hoà, Vĩnh Phú

1950

26-06-1972

,V.Phú,6,164

3319

Phạm Văn Nha

Trung Kiên, Yên Lạc, Vĩnh Phú

1942

13-03-1971

,V.Phú,2,35

3320

Nguyến Văn Nha

Tiên Phong, Yên Lãng, Vĩnh Phú

1939

27-02-1971

,V.Phú,1,5

3321

Nguyễn Văn Nha

Tiên Phong, Yên Lãng, Vĩnh Phú

1939

27-02-1971

,V.Phú,1,7

3322

Nguyễn Văn Nha

Tiên Phong, Yên Lãng, Vĩnh Phú

1939

1/3/1971

,V.Phú,6,181

3323

Bùi Quang Nhâm

Hợp Hải, Lâm Thao, Vĩnh Phú

 

1972

,V.Phú,8,221

3324

Nguyễn Văn Nhâm

Ngọc Thanh, Kim Anh, Vĩnh Phú

1952

2/9/1972

,V.Phú,10,283

3325

Nguyễn Năn Nhân

Yên Mạc, Yên Lãng, Vĩnh Phú

1950

24-08-1972

,V.Phú,10,289

3326

Nguyễn Ngọc Nhiên

Chu Hoà, Lâm Thao, Vĩnh Phú

1944

4/3/1971

,V.Phú,7,187

3327

Đặng Văn Nho

Đức Hoà, Đa Phúc, Vĩnh Phú

1949

22-02-1971

,V.Phú,9,268

3328

Hoàng Văn Nhung

Đông Thịnh, Yên Lãng, Vĩnh Phú

 

8/8/1972

,V.Phú,3,74

3329

Hoa Văn Núi

Tiên Dược, Đa Phúc, Vĩnh Phú

 

10/10/1972

,V.Phú,7,203

3330

Nguyễn Kim Danh

Tạ Cá, Cẩm Khê, Vĩnh Phú

1949

19-04-1972

,V.Phú,6,160

3331

Lê Văn Phẩm

Minh Danh, Thanh Ba, Vĩnh Phú

 

30-05-1972

,V.Phú,9,260

3332

Đào xuân Phóng

Tiên Phong, Yên Lãng, Vĩnh Phú

1946

26-06-1972

,V.Phú,6,169

3333

Hán Trọng Phu

Văn Hưng, Tam Nông, Vĩnh Phú

1942

15-03-1971

,V.Phú,7,206

3334

Nguyễn Văn Phủ

Yên Thạch, Lập Thạch, Vĩnh Phú

1944

24-07-1972

,V.Phú,9,251

3335

Lê Đình Phú

Minh Nhâm, Thanh Ba, Vĩnh Phú

1949

29-08-1972

,V.Phú,5,152

3336

Lại Ngũ Phúc

Kinh Kệ, Lâm Thao, Vĩnh Phú

1955

15-09-1972

,V.Phú,1,16

3337

Nguyễn Tiến Phúc

Cao Xá, Lâm Thao, Vĩnh Phú

1939

4/2/1971

,V.Phú,6,184

3338

Nguyễn Duy Phương

Thạch Đà, Yên Lãng, Vĩnh Phú

1950

2/4/1972

,V.Phú,7,198

3339

Nguyễn Duy Phượng

Thạch Đà, Yên Lãng, Vĩnh Phú

 

2/4/1972

,V.Phú,7,208

3340

Lý Hồng Quang

Thanh Lâm, Yên Lãng, Vĩnh Phú

 

19-04-1972

,V.Phú,6,168

3341

Ngô Vinh Quang

Hoàng Long, Yên Lãng, Vĩnh Phú

1943

27-02-1971

,V.Phú,7,190

3342

Nguyễn Mạnh Quang

Quảng Lập, Thanh Ba, Vĩnh Phú

 

16-07-1972

,V.Phú,9,247

3343

Phạm Văn Quang

Yên Bình, Vĩnh Tường, Vĩnh Phú

1949

24-01-1972

,V.Phú,10,304

3344

Nguyễn Xuân Quang

Tân Lập, Vĩnh Thành, Vĩnh Phú

1945

20-03-1971

,V.Phú,8,236

3345

Nguyễn Văn Quy

Phú Hộ, Phù Ninh, Vĩnh Phú

1950

26-8-1972

,V.Phú,10,296

3346

Cao Văn Quyền

Minh Trí, Kim Anh, Vĩnh Phú

1950

4/3/1971

,V.Phú,7,185

3347

Nguyễn Công Sáu

Yên Thạch, Lập Thạch, Vĩnh Phú

 

6/4/1972

,V.Phú,9,265

3348

Nguyễn Đức Sang

Đỗ Xuyên, Thanh Ba, Vĩnh Phú

 

1/9/1972

,V.Phú,10,300

3349

Nguyễn Văn Sản

Nghĩa Thạch, Lập Thạch, Vĩnh Phú

1935

6/4/1972

,V.Phú,5,138

3350

Nguyễn Văn Sản

Xuân Giang, Đa Phúc, Vĩnh Phú

 

4/4/1972

,V.Phú,7,201

3351

Nguyễn Văn Sảu

Xuân Giang, Đa Phúc, Vĩnh Phú

1950

4/4/1972

,V.Phú,3,72

3352

Man Văn Sáu

Minh Hoà, Yên Lập, Vĩnh Phú

 

1/9/1972

,V.Phú,10,298

3353

Trần Đức Sáu

Đoan Thượng, Hạ Hoà, Vĩnh Phú

1945

15-06-1968

,V.Phú,9,270

3354

Nguyễn Văn Sim

Bình Định, Yên Lập, Vĩnh Phú

1948

4/4/1972

,V.Phú,9,273

3355

Hà Ngọc Sinh

Võ Miên, Thanh Sơn, Vĩnh Phú

1949

1/4/1972

,V.Phú,8,244

3356

Đinh Văn Sỹ

Phú Khánh, Yên Lãng, Vĩnh Phú

 

3/3/1971

,V.Phú,10,295

3357

Nguyễn Văn Sơn

Yên Đồng, Yên Lập, Vĩnh Phú

1944

2/5/1972

,V.Phú,4,115

3358

Nguyễn Ngọc Sơn

Yên Dương, Lập Thạch, Vĩnh Phú

 

22-11-1972

,V.Phú,5,145

3359

Nguyễn Văn Sơn

Yên Đồng, Yên Lạc, Vĩnh Phú

 

15-04-1972

,V.Phú,4,110

3360

Hoàng Kim Sơn

Phúc Thắng, Kim Sơn, Vĩnh Phú

1950

29-05-1972

,V.Phú,5,136

3361

Hoàng Đình Sử

Đông Thịnh, Yên Lập, Vĩnh Phú

1947

24-04-1972

,V.Phú,2,33

3362

Lê Văn Sử

Kim Đức, Phù Ninh, Vĩnh Phú

 

--

,V.Phú,8,241

3363

Văn Tiến Sửu

Đại Trì, Yên Lạc, Vĩnh Phú

1950

21-04-1972

,V.Phú,3,80

3364

Nguyễn Văn Sửu

Tiền Châu, Yên Lãng, Vĩnh Phú

1948

5/4/1972

,V.Phú,2,53

3365

Trần Sự

Xuân áng, Hạ Hoà, Vĩnh Phú

 

26-06-1972

,V.Phú,3,90

3366

Hoàng Văn Tan

An Đạo, Phù Ninh, Vĩnh Phú

1950

8/8/1972

,V.Phú,7,204

3367

Đinh Xuân Túc

Xuân Viên, Yên Lập, Vĩnh Phú

1949

17-03-1971

,V.Phú,1,12

3368

Bùi Văn Tạ

Yên Nội, Thanh Ba, Vĩnh Phú

 

18-04-1972

,V.Phú,2,46

3369

Nguyễn Xuân Tạo

Hồng Cường, Thanh Ba, Vĩnh Phú

1949

14-03-1971

,V.Phú,5,124

3370

Nguyễn Văn Tân

Minh Tiến, Đoan Hùng, Vĩnh Phú

1946

23-04-1972

,V.Phú,6,158

3371

Hoàng Minh Tân

Cao Xá, Lâm Thao, Phú Thọ

 

16-4-1972

,V.Phú,3,91

3372

Cao Văn Tân

Thượng Trung, Vĩnh Tường, Vĩnh Phú

1949

8/9/1972

,V.Phú,6,155

3373

Nguyễn Văn Tất

Chu Phan, Yên Lãng, Vĩnh Phú

1944

15-06-1972

,V.Phú,9,256

3374

Nguyễn Văn Tận

Việt Tiến, Lâm Thao, Vĩnh Phú

1949

4/4/1972

,V.Phú,5,131

3375

Nguyễn Văn Tèo

Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phú

1950

26-07-1972

,V.Phú,6,170

3376

Lã Thái Thang

Đồng Luận, Thanh Thuỷ, Vĩnh Phú

1950

18-08-1972

,V.Phú,3,82

3377

Đoàn Đình Thanh

Đạo Đức, Bình Xuyên, Vĩnh Phú

1952

10/3/1971

,V.Phú,1,19

3378

Nguyễn Thanh

Đồng Tính, Tam Dương, Vĩnh Phú

 

19-08-1972

,V.Phú,10,285

3379

Lê Văn Thà

Trung Nguyên, Yên Lạc, Vĩnh Phú

1944

21-07-1972

,V.Phú,4,97

3380

Bùi Văn Thành

Ngọc Quang, Đoan Hùng, Vĩnh Phú

1950

23-03-1971

,V.Phú,8,217

3381

Cao Văn Thành

Vũ Giang, Phù Ninh, Vĩnh Phú

 

7/3/1971

,V.Phú,2,57

3382

Bùi Trung Thành

Đại Thịnh, Yên Lãng, Vĩnh Phú

1950

21-04-1972

,V.Phú,3,88

3383

Nguyễn Văn Thao

Sơn Vị, Lâm Thao, Vĩnh Phú

1945

1/8/1972

,V.Phú,8,229

3384

Trần Văn Thảo

Yên Thế, Tam Nông, Vĩnh Phú

1943

18-03-1971

,V.Phú,7,211

3385

Hoàng Văn Thám

Phù Ninh, Đa Phúc, Vĩnh Phú

1954

19-09-1972

,V.Phú,3,81

3386

Nguyễn Mạnh Thạc

Tây Cốc, Đoan Hùng, Vĩnh Phú

1941

13-09-1972

,V.Phú,9,254

3387

Vũ Văn Thắng

Thọ Sơn, Đoan Hùng, Vĩnh Phú

1947

24-08-1972

,V.Phú,10,293

3388

Nguyễn Văn Thắng

Tư Trưng, Vĩnh Tường, Vĩnh Phú

1954

15-08-1972

,V.Phú,1,29

3389

Hà Minh Thắng

Tiên Hưng, Cẩm Khê, Vĩnh Phú

1948

20-02-1971

,V.Phú,2,58

3390

Đinh Xuân Thắng

Mạn lan, Thanh Ba, Vĩnh Phú

1943

2/5/1971

,V.Phú,2,47

3391

Nguyễn Hữu Thân

Yên Đồng, Yên Lạc, Vĩnh Phú

1950

7/9/1972

,V.Phú,2,32

3392

Đặng Văn Thêm

Bắc Phú, Đa Phúc, Vĩnh Phú

1946

4/3/1971

,V.Phú,7,191

3393

Nông Đình Thêm

Phù Lổ, Phù Ninh, Vĩnh Phú

 

1972

,V.Phú,8,223

3394

Nông Đình Thêm

Phù Lổ, Phù Ninh, Vĩnh Phú

1950

4/4/1972

,V.Phú,8,233

3395

Nguyễn Văn Thế

Thuỷ Liểu, Cẩm Khê, Vĩnh Phú

1934

25-11-1972

,V.Phú,8,218

3396

Nguyễn Văn Thiện

Mê Linh, Yên Lãng, Vĩnh Phú

1950

22-03-1971

,V.Phú,5,128

3397

Nguyễn Anh Thịnh

Trung Nguyên, Yên Lạc, Vĩnh Phú

1946

19-07-1972

,V.Phú,4,116

3398

Chu Văn Thọ

Phù Mỹ, Phù Ninh, Vĩnh Phú

1953

8/9/1972

,V.Phú,3,83

3399

Nguyễn Quốc Thô

Mậu Lan, Thanh Ba, Vĩnh Phú

1940

28-05-1968

,V.Phú,6,182

3400

Nguyễn Văn Thông

Mỹ Lương, Yên Lập, Vĩnh Phú

 

1972

,V.Phú,9,258

3401

Vũ Minh Thông

Minh Phú, Phù Ninh, Vĩnh Phú

1949

12/11/1972

,V.Phú,7,215

3402

Nguyễn Đức Thơ

Hồng Kỳ, Đa Phúc, Vĩnh Phú

1949

27-02-1971

,V.Phú,8,225

3403

Phạm Văn Thời

Yên Phương, Yên Lãng, Vĩnh Phú

1947

24-07-1972

,V.Phú,6,165

3404

Phạm Xuân Thu

Vĩnh Lại, Lâm Thao, Vĩnh Phú

 

24-04-1972

,V.Phú,3,71

3405

Nguyễn Tiến Thuận

Bình Định, Yên Lạc, Vĩnh Phú

1950

4/3/1971

,V.Phú,4,119

3406

Võ Văn Thuật

Vũ Kiên, Vĩnh Tường, Vĩnh Phú

 

24-08-1972

,V.Phú,4,93

3407

Nguyễn Văn Thuyết

Trị Quân, Phù Ninh, Vĩnh Phú

 

14-04-1972

,V.Phú,10,302

3408

Nguyễn Ngọc Thuỵ

Sông Lô, Việt Trì, Vĩnh Phú

1943

1/3/1971

,V.Phú,1,4

3409

Tạ Hồng Thụ

Phú Lộc, Phù Ninh, Vĩnh Phú

 

6/4/1972

,V.Phú,9,263

3410

Nguyễn Văn Thức

Tiên Châu, Yên Lãng, Vĩnh Phú

1950

27-02-1971

,V.Phú,5,123

3411

Nguyễn Chí Thức

Sơn Vị, Lâm Thao, Vĩnh Phú

1949

18-06-1968

,V.Phú,5,129

3412

Nguyễn Xuân Tiên

Văn Phú, Phù Ninh, Vĩnh Phú

1945

7/7/1972

,V.Phú,4,94

3413

Trương Hoàng Tiến

Quảng Minh, Kim Anh, Vĩnh Phú

 

4/7/1972

,V.Phú,8,228

3414

Hoàng Văn Tiếp

Tráng Việt, Yên Lập, Vĩnh Phú

1950

27-02-1971

,V.Phú,5,125

3415

Phùng Văn Tiếp

Thạch Đa, Yên Lãng, Vĩnh Phú

 

2/5/1972

,V.Phú,7,200

3416

Bùi Văn Tình

Đức Hoà, Đa Phúc, Vĩnh Phú

1953

7/12/1972

,V.Phú,4,98

3417

Nguyễn Văn Tình

Trung Giã, Đa Phúc, Vĩnh Phú

1952

12/9/1972

,V.Phú,8,230

3418

Nguyễn Xuân Tình

Thanh Lâm, Yên Lãng, Vĩnh Phú

1950

13-03-1971

,V.Phú,9,269

3419

Vũ  Mạnh Tít

Chu Phan, Yên Lãng, Vĩnh Phú

1950

21-07-1972

,V.Phú,5,132

3420

Dương Văn Tịch

Lãng Yên, Thanh Ba, Vĩnh Phú

1946

24-02-1971

,V.Phú,6,183

3421

Nguyễn Văn Toàn

Thanh Đình, Lâm Thao, Vĩnh Phú

 

5/8/1972

,V.Phú,4,104

3422

Hà Đình Toàn

Xuân áng, Hạ Hoà, Vĩnh Phú

1950

19-03-1971

,V.Phú,2,59

3423

Nguyễn Văn Toàn

Khu C  Phú Yên, Kim Anh, Vĩnh Phú

1949

3/3/1971

,V.Phú,7,212

3424

Nguyễn Văn Tốn

Phú Cường, Kim Anh, Vĩnh Phú

1934

27-08-1972

,V.Phú,8,219

3425

Nguyễn Văn Tốn

Phú Cường, Kim Anh, Vĩnh Phú

 

--

,V.Phú,9,305

3426

Nguyễn Xuân Triều

Lương Sơn, Yên Lãng, Vĩnh Phú

 

5/4/1972

,V.Phú,9,264

3427

Nguyễn Thế Trịnh

Thanh Long, Đa Phúc, Vĩnh Phú

1946

19-04-1972

,V.Phú,9,261

3428

Lê Văn Trọng

Vĩnh Lại, Lâm Thao, Vĩnh Phú

 

12/8/1972

,V.Phú,10,282

3429

Hoàng Ngọc Trù

Phù Lổ, Phù Ninh, Kim Anh, Vĩnh Phú

1950

4/7/1972

,V.Phú,5,141

3430

Đào Văn Trường

Trung Giả, Đa Phúc, Vĩnh Phú

1954

9/9/1972

,V.Phú,5,149

3431

Đỗ Anh Tuấn

Đức Hải, Lập Thạch, Vĩnh Phú

 

23-10-1972

,V.Phú,1,30

3432

Nguyễn Công Tuyết

Kim Lũ, Đa Phúc, Vĩnh Phú

1950

4/3/1971

,V.Phú,6,177

3433

Dương Đình Tú

Măng Yên, Thanh Ba, Vĩnh Phú

1949

23-11-1972

,V.Phú,10,290

3434

Vũ Đình Tương

Hà Thạch, Lâm Thao, Vĩnh Phú

 

19-08-1972

,V.Phú,10,279

3435

Nguyễn Hữu Tước

Phú Lổ, Phù Ninh, Vĩnh Phú

1947

26-07-1972

,V.Phú,7,203

3436

Bùi Văn Từ

Thống Nhất, Lâm Thao, Vĩnh Phú

1950

1/4/1972

,V.Phú,8,239

3437

Tạ Quang Ty

Mê Linh, Yên Lãng, Vĩnh Phú

 

5/8/1972

,V.Phú,6,161

3438

Ngô Xuân Tý

Tứ Xá, Lâm Thao, Vĩnh Phú

1946

22-02-1971

,V.Phú,7,188

3439

Đỗ Tiến Việt

Dạ Lập, Yên Lập, Vĩnh Phú

1950

25-08-1972

,V.Phú,9,253

3440

Bùi Hồng Việt

Đại Thịnh, Yên Lạc, Vĩnh Phú

1950

27-02-1971

,V.Phú,6,178

3441

Lâm Đình Việt

Yên Khê, Thanh Ba, Vĩnh Phú

1946

24-04-1972

,V.Phú,2,45

3442

Nguyễn Thế Vĩnh

Vĩnh Sơn, Vĩnh Tường, Vĩnh Phú

1942

3/2/1971

,V.Phú,3,63

3443

Nguyễn Thế Vĩnh

Vĩnh Sơn, Vĩnh Tường, Vĩnh Phú

1942

3/3/1971

,V.Phú,4,118

3444

Nguyễn Quang Vị

Đồng Cương, Yên Lạc, Vĩnh Phúc

1949

9/8/1972

,V.Phú,5,153

3445

Lê Vu

Đông Quang Minh, Kim Anh, Vĩnh Phú

 

9/4/1972

,V.Phú,6,171

3446

Nghiêm Văn Vui

Bình Dương, Vạn Tường, Vĩnh Phú

1944

18-06-1968

,V.Phú,4,117

3447

Trần Xuân Vườn

Đình Chu, Lập Thạch, Vĩnh Phú

1940

23-02-1971

,V.Phú,3,62

3448

Dương Văn Xuân

Trung Giả, Đa Phúc, Vĩnh Phú

 

23-11-1972

,V.Phú,3,76

3449

Nguyễn Văn Xuyên

Quốc Thượng, Việt Trì, Vĩnh Phú

1949

12/3/1971

,V.Phú,7,186

3450

Ninh Kim Xuyên

Bảo Nguyên, Lâm Thao, Vĩnh Phú

1949

17-06-1972

,V.Phú,8,243

3451

Lê Duy Sương

Hùng Lô, Phù Ninh, Vĩnh Phú

 

--

,V.Phú,8,220

3452

Nguyễn Văn Yên

Trang Việt, Yên Lãng, Vĩnh Phú

 

1/3/1971

,V.Phú,6,163

3453

Đinh Xuân Tất

Ngọc Lập, Yên Lập, Vĩnh Phú

1944

25-05-1968

,V.Phú,6,173

3454

Hứa Văn Siển

Yên Thượng, Chợ Đồn, Bắc Thái

1941

-1979

,V.Phú,1,18

3455

Nguyễn Văn Diển

Văn An, Văn Quảng, Cao Lạng

1949

28-11-1972

,V.Phú,1,23

3456

Nguyễn Khắc Luận

Đông Quang, Đông Hỷ, Bắc Thái

1948

31-01-1972

,V.Phú,1,24

3457

Phạm Bá Quyền

Hoà Bình, Bình Giả, Cao Lạng

1944

19-02-1972

,V.Phú,1,25

3458

Dương Thời Doong

Chiến Thắng, Bắc Sơn, Cao Lạng

1947

14-07-1972

,V.Phú,1,26

3459

Hoàng Văn Mùi

Màn Động, Văn Yên, Yên Bái

1950

14-02-1972

,V.Phú,1,27

3460

Nguyễn Văn Túc

Lạng Quan, Yên Sơn, Hà Tuyên

1939

16-03-1971

,V.Phú,1,28

3461

Hoàng Văn Nậy

Kim Ngọc, Đình Lập, Quảng Ninh

1952

24-04-1972

,V.Phú,2,36

3462

Lê Văn Bằng

, Thị Xã Cao Bằng, Cao Bằng

1930

1972

,V.Phú,2,37

3463

Dương Văn Trinh

Quảng Hưng, Quảng Hà, Cao Lạng

1938

4/3/1968

,V.Phú,2,39

3464

Phạm Văn Thịnh

Tràng An, Đông Triều, Quảng Ninh

1948

4/10/1972

,V.Phú,5,134

3465

Lâm Văn Khút

Bình Dương, Đông Triều, Quảng Ninh

1951

15-07-1972

,V.Phú,6,162

3466

Lâm Đức Thành

Nam Hưng, Tiền Hải, Thái Bình

1950

19-05-1972

,V.Phú,8,242

3467

Bùi Kim Đỉnh

Thanh Miếu, Việt Trì, Vĩnh Phú

 

24-06-1972

,V.Phú,9,266

3468

Nguyễn Tuấn Anh

Ngủ Thái, Thuận Thành, Hà Bắc

1944

28-05-1968

A,Hà Bắc,1,5

3469

Đồng Ngọc Báu

Tân Sơn, Tân Yên, Hà Bắc

1941

26-02-1971

B,Hà Bắc,3,29

3470

Nguyễn Hồng Biếng

Lảng Ngân, Gia Lương, Hà Bắc

 

3/7/1972

B,Hà Bắc,4,33

3471

Nguyễn Văn Bình

Chí Quả, Thuận Thành, Hà Bắc

 

12/6/1972

A,Hà Bắc,7,44

3472

Nguyễn Thế Bổn

Trạm Lộ, Thuận Thành, Hà Bắc

1938

21-02-1971

B,Hà Bắc,6,54

3473

Nguyễn Văn Bộ

Đỉnh Khê, Lạng Giang, Hà Bắc

1947

22-02-1971

A,Hà Bắc,6,33

3474

Nguyễn Văn Cán

Thái Đào, Lạng Giang, Hà Bắc

1947

28-03-1971

A,Hà Bắc,6,34

3475

Dương Văn Cán

Tân Hồng, Tân Sơn, Hà Bắc

1946

11/2/1972

B,Hà Bắc,3,30

3476

Ngô Huy Cánh

Đại Thành, Hiệp Hoà, Hà Bắc

1950

12/2/1971

A,Hà Bắc,2,12

3477

Phạm Văn Cần

Tân Đỉnh, Lạng Giang, Hà Bắc

1952

30-01-1973

B,Hà Bắc,4,38

3478

Nguyễn Văn Chắn

Đức Thành, Quế Võ, Hà Bắc

1944

30-03-1972

B,Hà Bắc,1,1

3479

Nguyễn Bá Chiều

Xuân Lâm, Thuận Thành, Hà Bắc

1949

24-03-1971

A,Hà Bắc,6,35

3480

Đặng Duy Chiến

An Thịnh, Gia Lương, Hà Bắc

 

11/9/1972

B,Hà Bắc,3,27

3481

Nguyễn Viết Chính

Võ Trung, Lục Nam, Hà Bắc

 

24-04-1972

A,Hà Bắc,5,30

3482

Nguyễn Văn Chính

Đình Tổ, Thuận Thành, Hà Bắc

1944

28-05-1968

B,Hà Bắc,3,23

3483

Nguyễn Xuân Chuyên

An Thành, Gia Lương, Hà Bắc

 

20-02-1971

A,Hà Bắc,1,38785

3484

Nguyễn Khắc Chút

Hoà Sơn, Yên Phong, Hà Bắc

1943

27-02-1971

B,Hà Bắc,3,26

3485

Phạm Văn Cố

Nghĩa Phương, Lục Nam, Hà Bắc

1950

26-01-1973

A,Hà Bắc,3,13

3486

Nguyễn Ngọc Cơ

Gia Đông, Thuận Thành, Hà Bắc

1938

19-02-1971

B,Hà Bắc,6,31

3487

Nguyễn Văn Cường

Thanh Xuân, Kim Anh, Vĩnh Phú

1950

18-04-1972

A,Hà Bắc,5,28

3488

Trần Đức Dân

Xuân Lai, Gia Lương, Hà Bắc

 

2/7/1972

A,Hà Bắc,6,36

3489

Trần Đức Dân

Thị Đức, Gia Lương, Hà Bắc

1950

6/7/1972

B,Hà Bắc,2,14

3490

Lương Văn Dần

Hướng Lạc, Lạng Giang, Hà Bắc

1951

19-03-1971

A,Hà Bắc,5,25

3491

Nguyễn Văn Diệc

Chí Quảng, Thuận Thành, Hà Bắc

 

15-04-1972

B,Hà Bắc,2,15

3492

Nguyễn Đình Đạo

Gia Sơn, Gia Lương, Hà Bắc

 

18-03-1971

A,Hà Bắc,2,10

3493

Phạm Văn Đây

Đại Đồng, Yên Dũng, Hà Bắc

1947

26-01-1973

A,Hà Bắc,3,17

3494

Nguyễn Đoàn Điệp

Hạnh Phúc, Thuận Thành, Hà Bắc

1948

28-05-1968

A,Hà Bắc,4,22

3495

Khúc Đình Đính

Xuân Hồ, Thuận Thành, Hà Bắc

1953

13-08-1972

B,Hà Bắc,7,63

3496

Tống Văn Định

Nghĩa Hoà, Việt Yên, Hà Bắc

 

26-05-1972

B,Hà Bắc,2,16

3497

Nguyễn Như Đoan

Minh Đức, Việt Yên, Hà Bắc

1941

25-02-1971

B,Hà Bắc,7,65

3498

Nguyễn Thiết Đồng

Vạn Linh, Gia Lương, Hà Bắc

 

28-08-1972

B,Hà Bắc,2,13

3499

Nguyễn Duy Đối

Tân Hiệp, Yên Thế, Hà Bắc

1947

13-09-1972

B,Hà Bắc,1,5