Trang nhất » Danh sách liệt sỹ » Danh sách liệt sĩ yên nghỉ tại Nghĩa trang Liệt sĩ Quốc gia Đường 9

Danh sách liệt sĩ yên nghỉ tại Nghĩa trang Liệt sĩ Quốc gia Đường 9 (phần 15)

Thứ tư - 10/06/2015 14:29
 

Stt

Họ tên liệt sỹ

Nguyên quán

Ngày sinh

Ngày hy sinh

Khu, lô, hàng, số

3500

Nguyễn Văn Gạo

Bắc Lũng, Lục Nam, Hà Bắc

1950

10/3/1971

B,Hà Bắc,6,56

3501

Nguyễn Văn Giáp

Tiến Dũng, Yên Dũng, Hà Bắc

1954

24-05-1972

A,Hà Bắc,7,43

3502

Lê Ngọc Hà

Hoà Bình, Việt Yên, Hà Bắc

 

25-08-1972

B,Hà Bắc,5,48

3503

Nguyễn Kim Hải

Cẩm Lý, Lục Nam, Hà Bắc

1942

27-03-1971

A,Hà Bắc,7,40

3504

Đào Duy Hải

Hồng Sơn, Lục Ngạn, Hà Bắc

1950

7/7/1972

A,Hà Bắc,7,30

3505

Đào Duy Hải

Hồng Sơn, Lục Nam, Hà Bắc

 

17-07-1972

B,Hà Bắc,6,60

3506

Bùi Văn Hệ

Đại Tân, Quế Võ, Hà Bắc

1948

7/3/1971

A,Hà Bắc,6,32

3507

Nguyễn Hữu Miền

Hoà Long, Yên Phong, Hà Bắc

1940

24-03-1971

A,Hà Bắc,1,1

3508

Nguyễn Xuân Hiến

Trạm Lộ, Thuận Thành, Hà Bắc

1946

11/3/1971

A,Hà Bắc,1,2

3509

Nguyễn Văn Hiến

Lảng Ngân, Gia Lương, Hà Bắc

1946

11/3/1971

A,Hà Bắc,4,23

3510

Nguyễn Đình Hiến

Hạ Long, Yên Phong, Hà Bắc

1940

21-03-1971

B,Hà Bắc,6,57

3511

Nguyễn Văn Hiệu

Bình Định, Gia Lương, Hà Bắc

1947

28-05-1968

B,Hà Bắc,3,24

3512

Dương Quang Học

Quang Minh, Hiệp Hoà, Hà Bắc

1947

19-01-1972

A,Hà Bắc,7,42

3513

Đào Ngọc Hồ

Bảo Sơn, Lục Nam, Hà Bắc

1946

2/5/1972

B,Hà Bắc,5,42

3514

Đỗ Văn Huyên

Hoà Tiến, Yên Phong, Hà Bắc

1953

3/8/1972

B,Hà Bắc,1,4

3515

Trần Quốc Hùng

Thuỷ Tiên, Tiên Sơn, Hà Bắc

1947

8/9/1972

B,Hà Bắc,5,47

3516

Trần Xuân Hưng

Đông Tiến, Yên Thế, Hà Bắc

1947

20-10-1972

B,Hà Bắc,1,8

3517

Trần Xuân Hưng

Đồng Tiến, Yên Thế, Hà Bắc

 

2/10/1972

B,Hà Bắc,2,11

3518

Nguyễn Văn ích

Long Liểu, Thuận Thành, Hà Bắc

1943

17-06-1968

A,Hà Bắc,2,9

3519

Nguyễn Văn Kệ

Gia Động, Thuận Thành, Hà Bắc

1943

28-05-1968

A,Hà Bắc,2,8

3520

Sái Văn Khái

Sóng Liểu, Thuận Thành, Hà Bắc

 

17-08-1972

B,Hà Bắc,1,10

3521

Nguyễn Văn Kháng

Phú Lảng, Gia Lương, Hà Bắc

1947

7/8/1972

B,Hà Bắc,1,7

3522

Nguyễn Sỹ Khương

Kim Châu, Võ Quế, Hà Bắc

 

13-08-1972

B,Hà Bắc,5,46

3523

Mai Như Kiểu

Đông Đạt, Phú Lương, Hà Bắc

 

28-09-1972

B,Hà Bắc,6,59

3524

Phạm Văn Kin

Phù Lảng, Quế Võ, Hà Bắc

 

10/8/1972

B,Hà Bắc,5,50

3525

Nguyễn Mậu Kim

Đại Đồng, Tiên Sơn, Hà Bắc

1944

5/5/1968

B,Hà Bắc,6,53

3526

Nguyễn Văn Lang

Bồng Lai, Quế Vỏ, Hà Bắc

 

24-04-1972

A,Hà Bắc,5,29

3527

Nguyễn Xuân Long

Đào Viễn, Quế Võ, Hà Bắc

1962

1/7/1981

A,Hà Bắc,5,48

3528

Nguyễn Xuân Lộc

Bảo Đài, Lục Nam, Hà Bắc

1939

19-03-1971

A,Hà Bắc,2,11

3529

Nguyễn Văn Luỹ

Trạm Lội, Thuận Thành, Hà Bắc

1946

13-08-1972

B,Hà Bắc,5,45

3530

Nguyễn Thị Lương

, Võ Quế, Hà Bắc

1950

19-11-1972

A,Hà Bắc,8,49

3531

Nguyễn Văn Mở

Chi Lăng, Quế Võ, Hà Bắc

1950

23-07-1972

B,Hà Bắc,4,37

3532

Lý Dùng Mưu

Tân Mộc, Lục Ngạn, Hà Bắc

1945

22-02-1971

B,Hà Bắc,6,52

3533

Nguyễn Trọng Nghĩa

Quỳnh Phú, Gia Lương, Hà Bắc

1949

30-08-1972

A,Hà Bắc,7,38

3534

Hà Văn Nhã

Mai Trung, Hiệp Hoà, Hà Bắc

1943

3/3/1971

B,Hà Bắc,6,55

3535

Nguyễn Văn Nhĩ

Đại Đồng, Yên Dũng, Hà Bắc

1945

29-04-1972

B,Hà Bắc,2,20

3536

Nguyễn Văn Nhọt

Thị Trấn Lục Nam, , Hà Bắc

1941

3/3/1971

A,Hà Bắc,5,26

3537

Nguyễn Văn Nhu

Thanh Phú, Thuận Thành, Hà Bắc

1943

12/6/1972

A,Hà Bắc,2,7

3538

Ngô Thế Oanh

Khu 1, Đáp Cầu, Hà Bắc

1942

28-05-1968

A,Hà Bắc,3,18

3539

Lương Kim Phòng

Chí Lễ, Yên Phong, Hà Bắc

1954

14-06-1972

B,Hà Bắc,2,19

3540

Nguyễn Ngọc Quyên

Hàm Sơn, Yên Phong, Hà Bắc

1940

10/11/1971

A,Hà Bắc,3,15

3541

Nguyễn Quang Ry

Nghĩa Phương, Lục Nam, Hà Bắc

1944

2/3/1972

B,Hà Bắc,2,12

3542

Vi Văn Sẩy

Thanh Sơn, Lục Ngạn, Hà Bắc

1937

21-01-1968

B,Hà Bắc,4,40

3543

Phùng Xuân Sinh

Hội Hoàng, Yên Dũng, Hà Bắc

1944

10/4/1972

B,Hà Bắc,1,3

3544

Hoàng Ngọc Sỹ

Hạnh Phúc, Thuận Thành, Hà Bắc

1947

18-03-1971

B,Hà Bắc,3,22

3545

Nguyễn Xuân Soát

Quỳnh Phú, Gia Lương, Hà Bắc

 

17-08-1968

B,Hà Bắc,5,43

3546

Nguyễn Ngọc Sơn

Thanh Hải, Lục Ngạn, Hà Bắc

1941

9/9/1972

B,Hà Bắc,1,9

3547

Nguyễn Văn Tại

Sơn Liểu, Thuận Thành, Hà Bắc

1938

15-08-1972

B,Hà Bắc,5,49

3548

Nguyễn Văn Tăng

Hoà Sơn, Hiệp Hoà, Hà Bắc

1954

28-01-1973

A,Hà Bắc,6,31

3549

Dương Thanh

Tân Tiến, Yên Dũng, Hà Bắc

1934

1/4/1972

B,Hà Bắc,4,35

3550

Nguyễn Văn Thao

Thái Hoá, Quế Võ, Hà Bắc

1939

28-05-1968

A,Hà Bắc,4,21

3551

Hoàng Kim Thành

Tạm Giang, Yên Phong, Hà Bắc

1952

4/5/1972

B,Hà Bắc,4,39

3552

Phạm Trung Thành

Đại Tân, Quế Võ, Hà Bắc

1952

26-07-1972

B,Hà Bắc,4,34

3553

Đặng Đình Thắng

Hương Sơn, Lạng Giang, Hà Bắc

 

12/2/1971

A,Hà Bắc,3,16

3554

Đăng Đình Thắng

Hương Sơn, Lạng Giang, Hà Bắc

 

6/9/1972

B,Hà Bắc,2,17

3555

Ngô Văn Thắng

Quế Sơn, Lục Ngạn, Hà Bắc

1954

28-01-1973

B,Hà Bắc,7,62

3556

Nông Tiến Thìn

Từ Hạ- Quế Sơn, Lục Ngạn, Hà Bắc

1949

5/1/1973

A,Hà Bắc,8,45

3557

Đoàn Bá Thơ

Sông Hồ, Thuận Thành, Hà Bắc

1946

17-04-1972

A,Hà Bắc,5,27

3558

Vi Xuân Thu

Phan Chanh, Lục Yên, Hà Bắc

1948

27-03-1971

A,Hà Bắc,7,41

3559

Nguyễn Văn Thuận

Quảng Phú, Gia Lương, Hà Bắc

1935

15-08-1972

B,Hà Bắc,1,6

3560

Nguyễn Xuân Thuỷ

Ngọc Xá, Quế Vỏ, Hà Bắc

 

15-04-1972

A,Hà Bắc,4,20

3561

Hoàng Văn Thụ

Quảng Ninh, Hiệp Hoà, Hà Bắc

1954

28-01-1972

B,Hà Bắc,7,61

3562

Nguyễn Sỹ Thừ

Đình Tổ, Thuận Thành, Hà Bắc

1948

2/8/1968

B,Hà Bắc,7,68

3563

Nguyễn Chí Thức

Gia Đông, Thuận Thành, Hà Bắc

1948

13-04-1972

B,Hà Bắc,7,64

3564

Nguyễn Văn Tiếng

Nam Sơn, Yên Dũng, Hà Bắc

1945

28-05-1968

B,Hà Bắc,3,25

3565

Lê Công Tiếu

Đại Đồng, Thuận Thành, Hà Bắc

1939

15-04-1972

B,Hà Bắc,2,18

3566

Đao Đức Tiệp

Chí Linh, Yên Dũng, Hà Bắc

1948

20-02-1971

A,Hà Bắc,4,24

3567

Nguyễn Đăng Tính

Đại Đồng, Yên Dũng, Hà Bắc

 

1/9/1972

A,Hà Bắc,4,19

3568

Hoàng Thế Tính

Đại Tân, Quế Vỏ, Hà Bắc

 

18-02-1971

A,Hà Bắc,4,47

3569

Nguyễn Đình Triểu

Trung Hồ, Thuận Thành, Hà Bắc

1938

24-02-1971

B,Hà Bắc,7,67

3570

Nguyễn Văn Truyền

Hàm Sơn, Yên Phong, Hà Bắc

1947

6/6/1968

B,Hà Bắc,7,66

3571

Nguyễn Sông Tuấn

Phú Hoà, Gia Lương, Hà Bắc

1946

20-03-1971

B,Hà Bắc,4,36

3572

Nguyễn Xuân Tuyết

Hoà Bình, Hiệp Hoà, Hà Bắc

1945

26-06-1972

B,Hà Bắc,4,32

3573

Trần Quốc Việt

Tân Hưng, Long Giang, Hà Bắc

 

12/2/1971

B,Hà Bắc,5,44

3574

Ngô Hồng Việt

Liên Sơn, Tiên Sơn, Hà Bắc

1946

11/2/1971

B,Hà Bắc,3,28

3575

Phạm Quang Vinh

Đình Tổ, Thuận Thành, Hà Bắc

1945

28-05-1968

B,Hà Bắc,4,31

3576

Nguyễn Văn Yên

Gia Động, Thuận Thành, Hà Bắc

1945

28-05-1968

A,Hà Bắc,1,4

3577

Nguyễn Hữu Yên

Hoà Long, Yên Phong, Hà Bắc

1949

27-04-1972

B,Hà Bắc,1,2

3578

Đào Ngọc Yên

Tân Đình, Lạng Giang, Hà Bắc

1950

5/3/1971

B,Hà Bắc,3,21

3579

Đỗ Tất Yếu

Yên Sơn, Yên Thế, Hà Bắc

1943

18-04-1972

B,Hà Bắc,6,58

3580

Trần Văn ấm

Quảng Sơn, Gia Lương, Hà Bắc

 

20-02-1971

A,Hà Bắc,1,6

3581

Tống Xuân Thọ

, Hà Trung, Thanh Hoá

1954

26-01-1972

B,Hà Bắc,3,14

3582

Nguyễn Mạnh Thu

Ninh Khánh, Hạ Hoà, Vĩnh Phú

1945

29-04-1972

B,Hà Bắc,6,37

3583

Nguyễn Đình Bình

, Phố Tạ Hiền, Hà Nội

1952

3/4/1972

,Hà Nội,5,109

3584

Nguyễn Đức Cang

H. Thương, Th. Thành, Hà Nội

 

1/9/1972

,Hà Nội,5,93

3585

Lê Chung

, Lê Phụng Hiểu, Hà Nội

1952

15-04-1972

,Hà Nội,1,1

3586

Lê Đình Cương

Ngõ 32, Đội Cấn, Hà Nội

1946

19-02-1971

,Hà Nội,4,88

3587

Nguyễn Đức Lân

, , Hà Nội

1950

11/6/1972

,Hà Nội,4,71

3588

Lê Minh Học

, K.T.T.N/M Cơ Khí, Hà Nội

1953

1/10/1972

,Hà Nội,1,2

3589

Trần Ngọc Toàn

, Lương Ngọc Quyến, Hà Nội

1949

10/9/1972

,Hà Nội,3,69

3590

Trần Quốc Trung

, Khâm Thiên, Hà Nội

1945

13-07-1972

,Hà Nội,3,56

3591

Phạm Công Bối

Nguyễn Trãi, Đống Đa, Hà Nội

 

14-06-1972

,Hà Nội,4,90

3592

Nguyễn Minh Cường

Khâm Thiên, Đống Đa, Hà Nội

1944

15-07-1972

,Hà Nội,5,91

3593

Bùi Trọng Cảnh

Khu Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội

1954

21-08-1972

,Hà Nội,3,57

3594

Đào Minh Huấn

Ngõ Văn Hương, Đống Đa, Hà Nội

1945

14-03-1971

,Hà Nội,4,83

3595

Phạm Văn Hùng

Khu Kim Lộc, Đống Đa, Hà Nội

1953

23-08-1972

,Hà Nội,1,3

3596

Nguyễn Hữu Khương

Khối 78, Đống Đa, Hà Nội

 

1/9/1972

,Hà Nội,2,46

3597

Bùi Đình Minh

Khu Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội

1954

30-08-1972

,Hà Nội,3,63

3598

Nguyễn Văn Mãi

Phương Liên, Đống Đa, Hà Nội

1954

28-08-1972

,Hà Nội,3,54

3599

Nguyễn Văn Thái

Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội

1954

17-08-1972

,Hà Nội,1,8

3600

Nguyễn Minh Thái

Khu Kim Liên, Đống đa, Hà Nội

1954

17-01-1972

,Hà Nội,3,48

3601

Hoàng Hữu Thìn

Khối 55, Đống Đa, Hà Nội

1952

7/8/1972

,Hà Nội,1,19

3602

Nguyễn Văn Vinh

, Đống Đa, Hà Nội

1954

19-12-1972

,Hà Nội,5,107

3603

Nguyễn Văn An

Lê Thánh Tông, Hoàn Kiếm, Hà Nội

 

19-04-1972

,Hà Nội,4,89

3604

Đinh Văn Chính

Hàng Đồng, Hoàn Kiếm, Hà Nội

1954

5/9/1972

,Hà Nội,5,98

3605

Nguyễn Phú Nam

Khối 24, Hoàn Kiếm, Hà Nội

1955

14-09-1972

,Hà Nội,5,100

3606

Lê Danh Thành

Số 34 Hà Trung, Khối 83, Hoàn Kiếm, Hà Nội

1953

14-02-1972

,Hà Nội,1,4

3607

Phạm Đình Tuấn

Phú Doản, Hoàn Kiếm, Hà Nội

1953

27-08-1972

,Hà Nội,2,31

3608

Nguyễn Trọng Đạt

Khối 7, Hoàn Kiếm, Hà Nội

1953

14-09-1972

,Hà Nội,5,101

3609

Vũ Văn Đắc

Hà Đông, K.T.T.Kim Liên, Hà Nội

1944

18-08-1972

,Hà Nội,4,87

3610

Lê Văn ốn

Phòng 54 - C4, K.T.T.Kim Liên, Hà Nội

1945

4/2/1972

,Hà Nội,1,5

3611

Lê Tuấn Bình

Cổ Bi, Gia Lâm, Hà Nội

1945

17-09-1972

,Hà Nội,1,111

3612

Nguyễn Văn Chiếu

Kim Liên, Gia Lâm, Hà Nội

 

--

,Hà Nội,4,74

3613

Phùng Quốc Hưng

Bát Tràng, Gia Lâm, Hà Nội

1951

12/7/1972

,Hà Nội,4,77

3614

Nguyễn Phi Hằng

Dương Xá, Gia Lâm, Hà Nội

 

23-04-1972

,Hà Nội,4,80

3615

Nguyễn Văn Hùng

Phù Đặng, Gia Lâm, Hà Nội

1949

12/2/1972

,Hà Nội,1,14

3616

Nguyễn Đình Hùng

Phù Đặng, Gia Lâm, Hà Nội

1949

12/2/1971

,Hà Nội,2,37

3617

Ngô Huy Lanh

Dương Quang, Gia Lâm, Hà Nội

1944

12/3/1971

,Hà Nội,1,16

3618

Hà Văn Minh

Việt Hưng, Gia Lâm, Hà Nội

 

11/6/1972

,Hà Nội,2,27

3619

Nguyễn Vĩnh Mậu

, Gia Lâm, Hà Nội

 

1/9/1972

,Hà Nội,2,43

3620

Nguyễn Văn Ngọc

Yên Trường, Gia Lâm, Hà Nội

 

1/9/1972

,Hà Nội,1,7

3621

Chu Đức Vang

Văn Đức, Gia Lâm, Hà Nội

1946

19-02-1971

,Hà Nội,4,86

3622

Tạ Đình Đính

Trung Mầu, Gia Lâm, Hà Nội

1948

17-07-1972

,Hà Nội,4,72

3623

Thẩm Quang Oánh

Long Biên, Gia Lâm, Hà Nội

1949

1/9/1972

,Hà Nội,1,6

3624

Lê Văn Lê

Số 210, Đà Nẵng, Hải Phòng

 

--

,Hà Nội,2,26

3625

Trần Kế Túc

Ngõ Trung Phùng, Đống Đa, Hà Nội

1954

12/9/1972

,Hà Nội,5,103

3626

Nguyễn Văn Nhi

Nghĩa Đô, Từ Liêm, Hà Nội

1954

30-11-1972

,Hà Nội,2,29

3627

Dương Danh Cường

Phú Diễn, Từ Liêm, Hà Nội

1952

30-05-1972

,Hà Nội,2,33

3628

Trần Xuân Hoàn

Lộc Hà, Từ Liêm, Hà Nội

 

3/4/1972

,Hà Nội,5,108

3629

Phạm Huy Hảo

Nhân Chính, Từ Liêm, Hà Nội

1949

17-06-1972

,Hà Nội,1,15

3630

Trần Đăng Hùng

Tân Mỹ, Từ Liêm, Hà Nội

1943

6/6/1968

,Hà Nội,3,50

3631

Nguyễn Văn Nhỉ

Cổ Bi, Gia Lâm, Hà Nội

1940

11/3/1971

,Hà Nội,5,95

3632

Trần Ngọc Năm

Trung Văn, Từ Liêm, Hà Nội

1953

21-05-1972

,Hà Nội,1,10

3633

Nguyễn Văn Phi

Đồng Mạc, Từ Liêm, Hà Nội

1950

23-05-1972

,Hà Nội,1,12

3634

Nguyễn Văn Tiến

Nhân Tân, Từ Liêm, Hà Nội

1943

3/7/1972

,Hà Nội,3,53

3635

Chu Tiến Tân

Cổ Nhuế, Từ Liêm, Hà Nội

1944

30-05-1972

,Hà Nội,2,28

3636

Trần Xuân Tặng

Thuy Phương, Từ Liêm, Hà Nội

1950

17-09-1972

,Hà Nội,1,110

3637

Nguyễn Văn Vạn

Xuân Đỉnh, Từ Liêm, Hà Nội

1953

31-01-1972

,Hà Nội,1,9

3638

Nguyễn Văn Đô

Tứ Liêm, Từ Liêm, Hà Nội

1953

29-01-1972

,Hà Nội,1,13

3639

Phạm Bá Lịch

Số 21 - A1, Khu Văn Chương, Hà Nội

1945

5/5/1968

,Hà Nội,1,11

3640

Nguyễn Đình Ban

Việt Hùng, Đông Anh, Hà Nội

1953

13-09-1972

,Hà Nội,4,82

3641

Lê Quang Chi

Tiên Dương, Đông Anh, Hà Nội

 

3/10/1972

,Hà Nội,1,18

3642

Nguyễn Minh Chính

Xuân Canh, Đông Anh, Hà Nội

1942

15-04-1972

,Hà Nội,3,60

3643

Lê Xuân Kháng

Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội

1940\

28-05-1968

,Hà Nội,2,38

3644

Nghiêm Xuân Kiếm

Thuỵ Lâm, Đông Anh, Hà Nội

1945

12/2/1971

,Hà Nội,4,79

3645

Trần Văn Luân

Đại Mạch, Đông Anh, Hà Nội

1947

15-03-1971

,Hà Nội,3,65

3646

Đỗ Ngọc Lành

Xuân Canh, Đông Anh, Hà Nội

1944

15-04-1972

,Hà Nội,4,70

3647

Nguyễn Văn Lập

Xuân Nội, Đông Anh, Hà Nội

1942

29-04-1972

,Hà Nội,4,78

3648

Nguyễn Hữu Mạc

Kim Lỗ, Đông Anh, Hà Nội

1945

19-02-1971

,Hà Nội,5,105

3649

Chu Văn Mít

Vân Nội, Đông Anh, Hà Nội

 

25-07-1972

,Hà Nội,5,97

3650

Phạm Văn Ngoai

, Đông Anh, Hà Nội

1949

16-09-1969

,Hà Nội,1,22

3651

Lê Văn Ngữ

Đại Mạch, Đông Anh, Hà Nội

1945

20-02-1971

,Hà Nội,1,24

3652

Hà Văn Thông

Nam Hồng, Đông Anh, Hà Nội

 

17-06-1972

,Hà Nội,3,68

3653

Nguyễn Tiến Thành

Đại Mạch, Đông Anh, Hà Nội

 

8/4/1972

,Hà Nội,2,44

3654

Nguyễn Tiến Thành

Đại Mỗ, Đông Anh, Hà Nội

 

5/4/1972

,Hà Nội,4,73

3655

Nguyễn Xuân Thịnh

Vĩnh Ngọc, Đông Anh, Hà Nội

 

25-08-1972

,Hà Nội,3,51

3656

Hoàng Ngọc Thứ

Kim Lỗ, Đông Anh, Hà Nội

1945

18-06-1972

,Hà Nội,1,17

3657

Tô Văn Trưởng

Phúc Thịnh, Đông Anh, Hà Nội

1940

15-02-1971

,Hà Nội,3,67

3658

Đàm Huy Tràng

Quảng Ninh, Đông Anh, Hà Nội

1944

15-06-1968

,Hà Nội,5,106

3659

Đỗ Văn Tuyên

Thuỵ Lâm, Đông Anh, Hà Nội

 

27-04-1972

,Hà Nội,5,96

3660

Trần Văn Tân

Đại Mạch, Đông Anh, Hà Nội

1954

6/9/1972

,Hà Nội,2,47

3661

Dương Đình Đối

Xuân Nội, Đông Anh, Hà Nội

 

28-06-1972

,Hà Nội,3,62

3662

Lê Văn Dũng

Lĩnh An, Thanh Trì, Hà Nội

1954

13-09-1972

,Hà Nội,4,76

3663

Nguyễn Văn Giao

Thanh liệt, Thanh Trì, Hà Nội

 

11/11/1972

,Hà Nội,2,39

3664

Khúc Văn Khánh

Yên Lữ, Thanh Trì, Hà Nội

1954

9/9/1972

,Hà Nội,2,32

3665

Đỗ Văn Lãng

Tân Triều, Thanh Trì, Hà Nội

1952

7/9/1972

,Hà Nội,3,52

3666

Bùi Xuân Miêu

Ngũ Hiệp, Thanh Trì, Hà Nội

 

12/7/1972

,Hà Nội,4,75

3667

Lưu Văn Nhân

Ngũ Hiệp, Thanh Trì, Hà Nội

1954

1/9/1972

,Hà Nội,1,20

3668

Nguyễn Chiến Thắng

Tiên Phong, Thanh Trì, Hà Nội

 

24-04-1972

,Hà Nội,3,58

3669

Nguyễn Hữu Tuấn

Đại Kim, Thanh Trì, Hà Nội

1936

28-06-1968

,Hà Nội,4,84

3670

Trương Đình Tường

Thanh Lịch, Thanh Trì, Hà Nội

1953

24-08-1968

,Hà Nội,2,34

3671

Phùng Bá Tước

Hoàng Liệt, Thanh Trì, Hà Nội

1938

27-02-1971

,Hà Nội,3,59

3672

Trần Thái Vinh

Ngũ Hiệp, Thanh Trì, Hà Nội

1944

28-05-1968

,Hà Nội,3,61

3673

Trương Xuân Điểm

Tá Hiệp, Thanh Trì, Hà Nội

1951

14-09-1972

,Hà Nội,2,41

3674

Phạm Công Nông

Số 13, Vân Đào, Khu chợ Vân Đào, Hà Nội

1954

6/12/1972

,Hà Nội,1,21

3675

Nguyễn Văn Cữu

Trương Công Định, Hai Bà Trung, Hà Nội

 

5/8/1972

,Hà Nội,1,23

3676

Dương Thế Luyện

Vĩnh Truy, Hai Bà Trưng, Hà Nội

 

11/12/1972

,Hà Nội,3,64

3677

Nguyễn Trấn Nhi

Số 80 Bà Triệu, Hai Bà Trưng, Hà Nội

1949

5/6/1968

,Hà Nội,4,81

3678

Phùng Xuân Quảng

Số 204 Bà Triệu, Hai Bà Trưng, Hà Nội

 

11/8/1972

,Hà Nội,2,42

3679

Nguyễn Hữu Nam

Khối 40, Ba Đình, Hà Nội

1952

4/7/1972

,Hà Nội,3,66

3680

Lương Phú Nhuận

Số 18, Trần Hưng Đạo, Ba Đình, Hà Nội

 

20-04-1972

,Hà Nội,2,35

3681

Nguyễn Văn Năm

Nguyễn Khắc Nhu, Ba Đình, Hà Nội

 

11/2/1972

,Hà Nội,2,25\

3682

Nguyễn Ngọc Quý

Khối phố 89, Ba Đình, Hà Nội

1954

18-09-1972

,Hà Nội,5,102

3683

Phùng Văn Sơn

Khối phố 75, Ba Đình, Hà Nội

1949

5/7/1972

,Hà Nội,2,30

3684

Nguyễn Quang Việt

Số 2, Đặng Dung, Ba Đình, Hà Nội

1923

27-02-1971

,Hà Nội,4,85

3685

Nguyễn Văn Bách

Số 192, Tây Sơn, Hà Nội

1946

15-06-1968

,Hà Nội,2,36

3686

Nguyễn Minh Chính

Xưởng Phim, Cầu Giấy, Hà Nội

1943

25-06-1972

,Hà Nội,2,41

3687

Nguyễn Văn Cừu

Số 158, Trương Định, Hà Nội

1941

5/8/1972

,Hà Nội,2,45

3688

Đoàn Hoà Bình

Ngõ Mai Hồng, Bạch Mai, Hà Nội

1954

15-10-1972

,Hà Nội,5,104

3689

Bùi Danh Nhiên

Mai Lương, Bạch Mai, Hà Nội

 

1/9/1972

,Hà Nội,3,49

3690

Lê Tô Văn

Mai Nương, Bạch Mai, Hà Nội

 

27-03-1971

,Hà Nội,5,94

3691

Vương Trọng Hoà

, Quán Thánh, Hà Nội

1949

20-03-1971

,Hà Nội,4,112

3692

Nguyễn Văn Ân

Đằng Lâm, An Lão, Hải Phòng

 

25-09-1972

,Hà Nội,5,92

3693

Hoàng Ngọc Hãn

Cam Hiếu, Cam Lộ, Quảng Trị

1927

15-07-1966

,Hà Nội,5,114

3694

Hồ Thế Dũng

Phương Liệt, Đống Đa, Hà Nội

 

26-07-1972

,Hà Nội,3,55

3695

Dương Công Định

Sơn Cầm, Phú Lương, Bắc Thái

1947

12/2/1971

,Hà Nội,5,99

3696

Hoàng Quảng Thái

Đông Giang, Đông Hà, Quảng Trị

1962

15-08-1989

,Hà Nội,5,113

3697

Nguyễn Thị Dưỡng

Phường 4, Đông Hà, Quảng Trị

1948

16-04-1972

,,Anh Hùng,

3698

Hoàng Văn Kiềm

Cam Hiếu, Cam Lộ, Quảng Trị

1930

25-10-1969

,,Anh Hùng,

3699

Nguyễn Hữu Thọ

Triệu Đại, Triệu Phong, Quảng Trị

 

16-01-1968

,,Anh Hùng,

3700

Lê Công Tiến

Xuân Hiệp, Tam Bình, Vĩnh Long

1951

31-01-1973

,,Anh Hùng,

3701

Đinh Văn Hoè

Xuân Hải, Nghi Xuân, Hà Tĩnh

1950

--

,,Anh Hùng,

3702

Bùi Ngọc Dương

Số:Mười Lăm, Trần Nhân Tông, Hà Nội

1943

26-01-1968

,,Anh Hùng,

3703

Nguyễn Thuỷ

Ba Lòng, Đakrông, Quảng Trị

1922

31-08-1975

,,Anh Hùng,

3704

Trương Công Kỉnh

Triệu Hoà, Triệu Phong, Quảng Trị

1923

7/3/1969

,,Anh Hùng,

3705

Nguyễn Đình Ba

Mỹ Thành, Yên Thành, Nghệ Tĩnh

1953

2/5/1972

,N.Tĩnh,3,54

3706

Nguyễn Đắc Ba

Thanh Vân, Thanh Chương, Nghệ Tĩnh

 

--

,N.Tĩnh,4,71

3707

Nguyễn Văn Ba

Thanh Hiến, Thanh Chương, Nghệ Tĩnh

 

--

,N.Tĩnh,4,73

3708

Bùi Văn Báu

Quỳnh Phương, Quỳnh Lưu, Nghệ Tĩnh

1954

28-01-1972

,N.Tĩnh,7,118

3709

Lê Văn Bằng

Nam Trung, Nam Đàn, Nghệ Tĩnh

 

--

,N.Tĩnh,4,63

3710

Hoàng Văn Bình

Nghi Đức, Nghi Lộc, Nghệ Tĩnh

 

26-07-1972

,N.Tĩnh,5,78

3711

Lê Văn Can

Châu Nông, Quỳ Hợp, Nghệ Tĩnh

1948

13-11-1971

,N.Tĩnh,5,77

3712

Nguyễn Hữu Cầm

, Xưởng thuốc thú y, Nghệ Tĩnh

 

2/9/1972

,N.Tĩnh,2,29

3713

Nguyễn Văn Cận

Nghi Trung, Nghi Lộc, Nghệ Tĩnh

1952

16-09-1972

,N.Tĩnh,1,15

3714

Phạm Đình Châu

Quỳnh Đôi, Quỳnh Lưu, Nghệ Tĩnh

 

10/7/1972

,N.Tĩnh,2,30

3715

Nguyễn Bá Chất

Nam Thanh, Nam Đàn, Nghệ Tĩnh

 

--

,N.Tĩnh,6,109

3716

Nguyễn Văn Thảo

Hoà Xuân, Tuy Hoà, Phú Yên

1944

19-04-1972

,N.Tĩnh,6,100

3717

Nguyễn Hữu Chiến

Nghi Phú, Nghi Lộc, Nghệ Tĩnh

 

8/11/1972

,N.Tĩnh,1,19

3718

Nguyễn Văn Chung

Quỳnh Hải, Quỳnh Lưu, Nghệ Tĩnh

 

25-07-1972

,N.Tĩnh,3,56

3719

Nguyễn Đức Chung

Quỳnh Thọ, Quỳnh Lưu, Nghệ Tĩnh

 

14-07-1972

,N.Tĩnh,7,136

3720

Nguyễn Văn Chương

Thạch Nho, Thanh Chương, Nghệ Tĩnh

1945

15-06-1968

,N.Tĩnh,3,39

3721

Nguyễn Phi Công

Quỳnh Ngọc, Quỳnh Lưu, Nghệ Tĩnh

1950

27-01-1972

,N.Tĩnh,4,72

3722

Nguyễn Duy Cư

Hưng Bình, Vinh, Nghệ Tĩnh

 

24-12-1972

,N.Tĩnh,4,58

3723

Trần Văn Dinh

Quỳnh Hồng, Quỳnh Lưu, Nghệ Tĩnh

1953

18-10-1972

,N.Tĩnh,1,10

3724

Hoàng Kim Duy

Nghi Thọ, Nghi Lộc, Nghệ Tĩnh

1949

4/7/1972

,N.Tĩnh,3,36

3725

Đường Xuân Đào

, Nông Trường 1-5, Nghệ Tĩnh

1941

6/11/1972

,N.Tĩnh,4,67

3726

Trần Quốc Đồng

Thanh cát, Thanh Chương, Nghệ Tĩnh

 

1972

,N.Tĩnh,7,134

3727

Đặng Doãn Giáo

Nghi Long, Nghi Lộc, Nghệ Tĩnh

 

--

,N.Tĩnh,7,128

3728

Hà Văn Hai

Phú Thành, Yên Thành, Nghệ Tĩnh

1953

21-01-1972

,N.Tĩnh,4,69

3729

Trường Xuân Hải

Nghi Kiều, Nghi Lộc, Nghệ Tĩnh

1950

29-10-1972

,N.Tĩnh,5,81

3730

Phan Quang Hải

, Nghi Xuân, Nghệ Tĩnh

 

--

,N.Tĩnh,,

3731

Thái Văn Hạng

Diễn Ninh, Diễn Châu, Nghệ Tĩnh

 

13-04-1972

,N.Tĩnh,1,9

3732

Nguyễn Văn Hậu

Quỳnh Thắng, Quỳnh Lưu, Nghệ Tĩnh

 

9/7/1972

,N.Tĩnh,7,131

3733

Nguyễn Quốc Hậu

Đức Hương, Đức Thọ, Nghệ Tĩnh

1935

-1978

,N.Tĩnh,1,

3734

Nguyễn Văn Hiền

Nam Giang, Nam Đàn, Nghệ Tĩnh

1954

14-04-1972

,N.Tĩnh,1,7

3735

Nguyễn Văn Hiền

Nam Giang, Nam Đàn, Nghệ Tĩnh

 

15-04-1972

,N.Tĩnh,6,107

3736

Đậu Trọng Hoàn

Minh Thành, Yên Thành, Nghệ Tĩnh

 

1972

,N.Tĩnh,1,12

3737

Trần Đình Hoè

Thanh Văn, Thanh Chương, Nghệ Tĩnh

1950

7/7/1972

,N.Tĩnh,2,20

3738

Trương Văn Hồng

Hương Sơn, Tân Kỳ, Nghệ Tĩnh

 

26-10-1972

,N.Tĩnh,3,51

3739

Phan Đức Huân

Quảng Thiên, Quỳnh Lưu, Nghệ Tĩnh

 

13-11-1972

,N.Tĩnh,7,123

3740

Nguyễn Văn Huồn

Cao Sơn, Anh Sơn, Nghệ Tĩnh

1950

7/7/1972

,N.Tĩnh,3,46

3741

Đồng Chí Hìng

, , Nghệ Tĩnh

 

--

,N.Tĩnh,7,117

3742

Nguyễn Đình Hùng

Hương Sơn, Tân Kỳ, Nghệ Tĩnh

1952

26-10-1972

,N.Tĩnh,3,45

3743

Trương Công Hùng

Kỳ Sơn, Kỳ Anh, Nghệ Tĩnh

 

17-12-1972

,N.Tĩnh,2,32

3744

Hoàng Nghĩa Khanh

Đức Đồng, Đức Thọ, Nghệ Tĩnh

 

22-06-1972

,N.Tĩnh,3,52

3745

Đặng Quang Khánh

, , Nghệ Tĩnh

 

--

,N.Tĩnh,1,141

3746

Hồ Phúc Khoái

Quỳnh Hải, Quỳnh Lưu, Nghệ Tĩnh

1949

-1978

,N.Tĩnh,5,86

3747

Hồ Văn Khuê

, NT Đông Hiếu, Nghệ Tĩnh

1944

26-07-1972

,N.Tĩnh,7,119

3748

Nguyễn Văn Kỳ

Quỳnh Châu, Quỳnh Lưu, Nghệ Tĩnh

 

12/6/1972

,N.Tĩnh,1,11

3749

Thái Hồng Kỳ

Thânh Lâm, Thanh Chương, Nghệ Tĩnh

 

1975

,N.Tĩnh,4,66

3750

Phùng Ngọc Lan

Hậu Thành, Yên Thành, Nghệ Tĩnh

1953

22-01-1972

,N.Tĩnh,2,31


Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn