Trang nhất » Danh sách liệt sỹ » Danh sách liệt sĩ yên nghỉ tại Nghĩa trang Liệt sĩ Quốc gia Đường 9

Danh sách liệt sĩ yên nghỉ tại Nghĩa trang Liệt sĩ Quốc gia Đường 9 (phần 12)

Thứ tư - 10/06/2015 14:38
 

2751

Bạch Hồng Phương

Thanh Nòng, Kim Bôi, Hà Sơn Bình

1944

14-07-1972

,H.S.Bình,9,103

2752

Lê Hải Quân

Đại Nghĩa, Mỹ Đức, Hà Sơn Bình

1952

23-07-1972

,H.S.Bình,11,126

2753

Nguyễn Đăng Quy

Đỗ Đông, Thanh Oai, Hà Sơn Bình

1951

4/9/1972

,H.S.Bình,5,54

2754

Nguyễn Thế Quyên

An Phú, Mỹ Đức, Hà Sơn Bình

1952

29-06-1972

,H.S.Bình,5,54

2755

Đào Trọng Quyền

Hoàng Long, Phú Xuyên, Hà Sơn Bình

1946

28-02-1971

,H.S.Bình,15,176

2756

Nguyễn Huy Quyết

Phùng Xá, Mỹ Đức, Hà Sơn Bình

 

28-08-1972

,H.S.Bình,4,43

2757

Trần Văn Quý

Văn Canh, Hoài Đức, Hà Sơn Bình

 

23-04-1972

,H.S.Bình,12,138

2758

Nguyễn Văn Quý

Hoàng Văn Thụ, Hoài Đức, Hà Sơn Bình

1950

6/9/1972

,H.S.Bình,14,165

2759

Đặng Xuân Quý

Thống Nhất, Thường Tín, Hà Sơn Bình

1943

15-06-1968

,H.S.Bình,15,174

2760

Quách Văn Sào

Mỹ Thành, Lạc Sơn, Hà Sơn Bình

 

6/11/1972

,H.S.Bình,1,6

2761

Nguyễn Ngọc Sáng

Hương Sơn, Mỹ Đức, Hà Sơn Bình

1944

15-06-1968

,H.S.Bình,7,76

2762

Nguyễn Văn Sáu

Sài Sơn, Quốc Oai, Hà Sơn Bình

 

--

,H.S.Bình,3,33

2763

Đào Hữu Phẩm

Phú Cường, Kim Động, Hà Sơn Bình

 

25-08-1972

,H.S.Bình,12,144

2764

Lê Quốc Suốt

Tân Hồng, Ba Vì, Hà Sơn Bình

1947

4/3/1971

,H.S.Bình,16,184

2765

Tạ Ngọc Sắc

Trung Trí, ứng Hoà, Hà Sơn Bình

1951

12/8/1972

,H.S.Bình,12,142

2766

Nguyễn Đình Sắc

Văn Điển, Thường Tín, Hà Sơn Bình

1954

14-10-1972

,H.S.Bình,12,145

2767

Nguyễn Đình Sinh

Cao Thành, ứng Hoà, Hà Sơn Bình

1950

--

,H.S.Bình,9,108

2768

Đỗ Kim Sơn

Phú Kim, Thạch Thất, Hà Sơn Bình

1947

4/3/1972

,H.S.Bình,2,14

2769

Nguyễn Thanh Sơn

Xuân Phú, Phúc Thọ, Hà Sơn Bình

1949

11/2/1971

,H.S.Bình,8,86

2770

Đặng Đức Sơn

Tự Nhiên, Thường Tín, Hà Sơn Bình

1953

26-09-1972

,H.S.Bình,10,110

2771

Nguyễn Hồng Sự

Tân Hồng, Quốc Oai, Hà Sơn Bình

1950

5/6/1968

,H.S.Bình,7,83

2772

Nguyễn Duy Tấc

Tân Xá, Thạch Thất, Hà Sơn Bình

1946

15-06-1968

,H.S.Bình,15,175

2773

Nguyễn Thiên Thai

Đội Bình, ứng Hoà, Hà Sơn Bình

1950

19-03-1971

,H.S.Bình,17,205

2774

Nguyễn Văn Thao

Thanh Bình, Thanh Oai, Hà Sơn Bình

1952

16-09-1972

,H.S.Bình,1,7

2775

Hoàng Văn Thành

Văn Sơn, Kỳ Sơn, Hà Sơn Bình

 

22-11-1972

,H.S.Bình,4,42

2776

Bùi Nhất Thành

Văn Bình, Thường Tín, Hà Sơn Bình

1953

31-01-1972

,H.S.Bình,18,210

2777

Từ Trung Thảo

Di Trạch, Hoài Đức, Hà Sơn Bình

 

15-07-1972

,H.S.Bình,3,26

2778

Đặng Hoàng Thắng

An Mỹ, Mỹ Đức, Hà Sơn Bình

1948

12/12/1971

,H.S.Bình,7,82

2779

Nguyễn Văn Thắng

Tân Ninh, Thường Tín, Hà Sơn Bình

 

26-08-1972

,H.S.Bình,16,192

2780

Nguyễn Như Thuận

Phú Kim, Thạch Thất, Hà Sơn Bình

1953

18-07-1972

,H.S.Bình,2,18

2781

Lương Văn Thật

Hồng Thái, Chương Mỹ, Hà Sơn Bình

1940

1/10/1972

,H.S.Bình,4,46

2782

Nguyễn Văn Thìn

Phù Lưu, ứng Hoà, Hà Sơn Bình

1953

30-03-1971

,H.S.Bình,8,88

2783

Nguyễn Văn Thế

Vân Khê, Hoài Đức, Hà Sơn Bình

 

15-07-1972

,H.S.Bình,2,24

2784

Nguyễn Xuân Thiếu

Đồng Tâm, ứng Hoà, Hà Sơn Bình

1950

16-03-1971

,H.S.Bình,16,183

2785

Đinh Hữu Thích

Khu Thượng Lâm, Hoà Bình, Hà Sơn Bình

 

6/4/1972

,H.S.Bình,18,207

2786

Phạm Văn Thịnh

Đông Bắc, Kim Bôi, Hà Sơn Bình

1952

30-04-1972

,H.S.Bình,5,56

2787

Nguyễn Quốc Thịnh

Tân Phúc, Phúc Thọ, Hà Sơn Bình

1953

3/8/1972

,H.S.Bình,6,65

2788

Nguyễn Viết Thông

Đồng Tâm, Hoà Bình, Hà Sơn Bình

 

8/5/1972

,H.S.Bình,8,92

2789

Nguyễn Văn Thu

Đồng Yên, Quốc Oai, Hà Sơn Bình

1943

15-06-1968

,H.S.Bình,9,99

2790

Đoàn Văn Thục

Võng Xuyên, Phúc Thọ, Hà Sơn Bình

1942

26-03-1971

,H.S.Bình,3,29

2791

Đỗ Công Thủ

La Phú, Hoài Đức, Hà Sơn Bình

1947

25-01-1972

,H.S.Bình,8,91

2792

Lê Đình Thừa

Phú Lâm, Thanh Oai, Hà Sơn Bình

 

27-01-1968

,H.S.Bình,2,15

2793

Đỗ Chí Thức

Cao Viên, Thanh Oai, Hà Sơn Bình

1950

8/9/1972

,H.S.Bình,15,170

2794

Đinh Tiền Tiếp

Trung Châu, Đan Phường, Hà Sơn Bình

1954

8/10/1972

,H.S.Bình,10,113

2795

Nguyễn Văn Tỉnh

Đại Xuyên, Phú Xuyên, Hà Sơn Bình

1951

10/8/1972

,H.S.Bình,10,117

2796

Chu Văn Tính

Liên Quan, Thạch Thất, Hà Sơn Bình

1954

18-07-1972

,H.S.Bình,13,148

2797

Nguyễn Tiến Toản

Bình Minh, Thanh Oai, Hà Sơn Bình

 

11/12/1972

,H.S.Bình,7,75

2798

Nguyễn Xuân Tần

Tân Lủng, Ba Vì, Hà Sơn Bình

1939

12/8/1972

,H.S.Bình,2,18

2799

Phạm Văn Toản

Xuân Hiệp, Chương Mỹ, Hà Sơn Bình

 

15-04-1972

,H.S.Bình,4,40

2800

Nguyễn Hồng Tân

Văn Tiến, Thường Tín, Hà Sơn Bình

1954

15-08-1972

,H.S.Bình,8,96

2801

Trần Văn Trang

Kim Anh, Kim Thành, Hà Sơn Bình

1953

17-07-1972

,H.S.Bình,12,135

2802

Đỗ Văn Trí

Thương Mổ, Đan Phượng, Hà Sơn Bình

1954

31-01-1973

,H.S.Bình,18,206

2803

Đặng Văn Chuyền

Văn Phúc, Phúc Tho, Hà Sơn Bình

1936

1/2/1968

,H.S.Bình,16,189

2804

Nguyễn Văn Tú

Phú Cát, Quốc Oai, Hà Sơn Bình

1954

25-07-1972

,H.S.Bình,5,61

2805

Nguyễn Hữu Tư

Phù Lưu Tế, Mỹ Đức, Hà Sơn Bình

1944

12/4/1971

,H.S.Bình,7,78

2806

Nguyễn Văn Tứ

Cao Viên, Thanh Oai, Hà Sơn Bình

1936

8/8/1972

,H.S.Bình,2,25

2807

Phạm Quách Tịu

Minh Tân, Phú Xuyên, Hà Sơn Bình

 

--

,H.S.Bình,8,93

2808

Nguyễn Duy Ty

Đức Giang, Hoài Đức, Hà Sơn Bình

 

1/9/1972

,H.S.Bình,14,167

2809

Bùi Văn Tý

Ngọc Lạc, Lạc Sơn, Hà Sơn Bình

 

28-06-1972

,H.S.Bình,15,173

2810

Nguyễn Thế Vai

Văn Canh, Hoài Đức, Hà Sơn Bình

1953

5/7/1972

,H.S.Bình,3,34

2811

Chu Văn Vang

Đội Bình, ứng Hoà, Hà Sơn Bình

1946

10/3/1971

,H.S.Bình,10,118

2812

Nguyễn Bá Vạn

Hồng Sơn, ứng Hoà, Hà Sơn Bình

 

23-04-1972

,H.S.Bình,13,147

2813

Nguyễn Văn Vân

Cao Thành, ứng Hoà, Hà Sơn Bình

1950

16-06-1972

,H.S.Bình,4,41

2814

Quách Văn Vèo

Thôn Mắc Tân, Mỹ Tân Lạc, Hà Sơn Bình

1951

--

,H.S.Bình,3,219

2815

Trần Hồng Việt

Hữu Lai, Yên Thuỷ, Hà Sơn Bình

1952

12/4/1972

,H.S.Bình,11,127

2816

Nguyễn Tiến Vinh

Thanh Cao, Thanh Oai, Hà Sơn Bình

1950

8/8/1972

,H.S.Bình,13,150

2817

Đào Văn Vị

Phương Cách, Quốc Oai, Hà Sơn Bình

1942

15-06-1968

,H.S.Bình,9,101

2818

Lê Văn Vợi

Khánh Hà, Thường Tín, Hà Sơn Bình

1953

9/8/1972

,H.S.Bình,1,3

2819

Lê Đình Vui

Liên Phương, Thường Tín, Hà Sơn Bình

1945

15-08-1972

,H.S.Bình,1,9

2820

Nguyễn Thanh Xuân

Dân Chủ, Kỳ Sơn, Hà Sơn Bình

1952

29-06-1972

,H.S.Bình,4,39

2821

Bùi Văn Yển

Xuân Phong, Kỳ Sơn, Hà Sơn Bình

1953

8/9/1972

,H.S.Bình,2,19

2822

Lê Trung ất

Thanh Oai, Thường Tín, Hà Sơn Bình

1953

9/8/1972

,H.S.Bình,3,37

2823

Vũ Văn út

Bình Xuyên, Thạch Thất, Hà Sơn Bình

1942

9/4/1972

,H.S.Bình,6,67

2824

Bùi Văn ứng

Trung Châu, Đan Phượng, Hà Sơn Bình

 

26-08-1972

,H.S.Bình,13,160

2825

Nguyễn Văn Hoà

Hiệp Hoà, Hưng Hà, Thái Bình

 

16-04-1972

,H.S.Bình,1,11

2826

Nguyễn Văn Gụ

Yên Thọ, Đông Triều, Quảng Ninh

 

3/8/1972

,H.S.Bình,1,12

2827

Nguyễn Văn Lâm

Bạch Đằng, Đông Hưng, Thái Bình

 

17-04-1972

,H.S.Bình,2,17

2828

Ngô Văn Cao

Thanh Phú, Vũ Thư, Thái Bình

1953

19-03-1971

,H.S.Bình,7,74

2829

Nguyễn Văn Chính

Văn Võ, Chương Mỹ, Hà Sơn Bình

1946

15-06-1968

,H.S.Bình,9,100

2830

Nguyễn Quốc Toản

Thuỳ Xuân Tiên, Chương Mỷ, Hà Sơn Bình

 

1/9/1972

,H.S.Bình,14,162

2831

Phạm Văn Xoảng

Hoàng Diệu, Chương Mỹ, Hà Sơn Bình

1953

8/8/1972

,H.S.Bình,14,168

2832

Đặng Thế Điền

Tân Hồng, Ba Vì, Hà Sơn Bình

1952

28-08-1972

,H.S.Bình,17,200

2833

Nguyễn Văn Thành

Tây Đăng, Ba Vì, Hà Sơn Bình

1952

14-07-1972

,H.S.Bình,17,203

2834

Đặng Anh Thu

Xuân Sơn, Ba Vì, Hà Sơn Bình

1954

8/8/1972

,H.S.Bình,18,209

2835

Nguyễn Tuấn Anh

Nam Hà, Kiến An, Hải Phòng

 

--

,H.Phòng,2,126

2836

Vũ Đình An

Tam Hưng, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1953

28-08-1972

,H.Phòng,4,53

2837

Đặng Văn Ba

ái Sơn, An Thuỵ, Hải Phòng

1952

23-08-1972

,H.Phòng,2,22

2838

Lương Hồng Bàng

Tiên Cương, Tiên Lãng, Hải Phòng

1953

12/12/1972

,H.Phòng,7,104

2839

Trần Đăng Báu

Phố Đà Nẵng, Ngô Quyền, Hải Phòng

1950

29-04-1972

,H.Phòng,1,7

2840

Hoàng Đức Bạo

Kiến Bắc, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

 

27-09-1972

,H.Phòng,8,109

2841

Trịnh Xuân Bằng

Minh Tân, An Thuỵ, Hải Phòng

1952

30-08-1972

,H.Phòng,4,47

2842

Nguyễn Phi Bằng

Số 102, Cầu Đất, Hải Phòng

 

5/8/1972

,H.Phòng,6,92

2843

Nguyễn Khắc Biệng

Liên Khiết, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1951

17-08-1972

,H.Phòng,2,28

2844

Đinh Hữu Bình

Lập Lô, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1951

17-08-1972

,H.Phòng,2,27

2845

Nguyễn Thanh Bình

Trần Thanh Ngô, Kiến An, Hải Phòng

1950

14-04-1972

,H.Phòng,1,10

2846

Phạm Văn Bình

An Hưng, An Hải, Hải Phòng

1954

26-10-1972

,H.Phòng,6,83

2847

Nguyễn Văn Bỉnh

Vĩnh Niệm, An hải, Hải Phòng

1953

28-10-1972

,H.Phòng,6,79

2848

Hoàng Huy Bộ

Tiên Thanh, Tiên Lãng, Hải Phòng

 

-1975

,H.Phòng,3,

2849

Nguyễn Văn Bổng

Hoà Khê, An Hải, Hải Phòng

1943

--

,H.Phòng,4,

2850

Cao V Oanh

Phố hạ, Long Hồ, Hải Phòng

1945

28-05-1972

,H.Phòng,4,55

2851

Nguyễn Văn Nhớn

, Tiên Lãng, Hải Phòng

 

15-04-1969

,H.Phòng,Mộ 6 LS,

2852

Bùi Văn Chân

Kênh Giang, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

 

17-8-1972

,H.Phòng,3,35

2853

Phạm Hồng Châu

Hoa Động, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1952

1/4/1971

,H.Phòng,2,17

2854

Hoàng Văn Chờ

Hiệp An, Kim Môn, Hải Phòng

1950

2/2/1971

,H.Phòng,7,99

2855

Đào Ngọc Chuyền

Đông hải, Nam Hải, Hải Phòng

 

--

,H.Phòng,6,

2856

Bùi Văn Còi

Hợp Thành, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1954

1/9/1972

,H.Phòng,3,32

2857

Bùi Xuân Côi

Hợp Thành, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

 

11/9/1972

,H.Phòng,7,102

2858

Nguyễn Quang Công

Kiến Quốc, An Thuỵ, Hải Phòng

 

17-08-1972

,H.Phòng,1,13

2859

Dương Mạnh Cường

Hợp Thành, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1947

3/9/1972

,H.Phòng,4,59

2860

Bùi Thanh Cường

Hoà Bình, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1952

1/4/1971

,H.Phòng,7,108

2861

Nguyễn Danh Cường

An Khê, An hải, Hải Phòng

 

16-12-1972

,H.Phòng,8,114

2862

Lê Quốc Cường

, Trung Quốc, Hải Phòng

 

19-09-1968

,H.Phòng,8,

2863

Đặng Bá Danh

Tân Trào, An Thuỵ, Hải Phòng

 

20-02-1971

,H.Phòng,7,98

2864

Phạm Xuân Diệu

Hoàng Đồng, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1954

2/12/1972

,H.Phòng,1,4

2865

Phạm Xuân Diệu

Hoàng Đồng, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

 

2/12/1972

,H.Phòng,5,73

2866

Lê Minh Đàm

Cầu Thủng, An Thuỵ, Hải Phòng

 

15-04-1972

,H.Phòng,2,20

2867

Bùi Tống Đạt

Hợp Thành, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1952

24-04-1972

,H.Phòng,4,57

2868

Nguyễn Phú Đạt

Minh Tân, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

 

18-08-1972

,H.Phòng,6,81

2869

Ngô Văn Tuý

, Tiên Lãng, Hải Phòng

 

15-04-1969

,H.Phòng, Mộ 6LS,

2870

Vũ Đình Đệ

Minh Tân, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1954

15-08-1972

,H.Phòng,4,60

2871

Phạm Văn Đệ

Hoà Bình, Vĩnh Bảo, Hải Phòng

 

2/2/1972

,H.Phòng,1,

2872

Bùi Văn Đình

Thuỷ Dương, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1954

21-08-1972

,H.Phòng,5,68

2873

Nguyễn Văn Giang

Trung Hà, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1952

21-08-1972

,H.Phòng,4,51

2874

Nguyễn Văn Gộc

Lưu Kiến, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1952

1/4/1971

,H.Phòng,8,118

2875

Nguyễn Sỹ Hai

Kiến Quốc, An Thuỵ, Hải Phòng

1952

22-08-1972

,H.Phòng,8,124

2876

Nguyễn Văn Hải

Thuỷ Đường, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

 

8/9/1972

,H.Phòng,2,29

2877

Hoàng Đình Hải

Số 63, Trần Phú, Hải Phòng

1949

12/3/1971

,H.Phòng,4,46

2878

Phạm Văn Hải

Số 117, Cát đất, Hải Phòng

1952

15-09-1972

,H.Phòng,7,103

2879

Nguyễn Văn Hảo

Hào Dân, An Thuỵ, Hải Phòng

1952

1/4/1971

,H.Phòng,8,117

2880

Phùng Hữu Hiền

, Hoàng Văn Thụ, Hải Phòng

1954

19-07-1971

,H.Phòng,2,30

2881

Phạm Văn Hiếu

Tânh Trào, An Thuỵ, Hải Phòng

1954

22-08-1972

,H.Phòng,8,116

2882

Trần Văn Hình

Phú Lê, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1954

28-08-1972

,H.Phòng,4,52

2883

Đoàn Văn Hoà

Hoành Đông, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1950

7/8/1972

,H.Phòng,3,33

2884

Đặng Bá Hoà

Tân Trào, An Thuỵ, Hải Phòng

 

28-01-1973

,H.Phòng,8,122

2885

Nguyễn Thọ Hoà

Hưng Tiến, Vĩnh Bảo, Hải Phòng

 

4/8/1972

,H.Phòng,5,64

2886

Lê Văn Giai

Ng. Đoan, An Thuỵ, Hải Phòng

1954

26-04-1975

,H.Phòng,7,101

2887

Lê Văn Hổn

Phù Ninh, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1952

8/9/1972

,H.Phòng,4,56

2888

Nguyễn Văn Hợp

Mỹ Đông, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1950

8/8/1972

,H.Phòng,3,37

2889

Trần Xuân Huế

 Đoàn xá, An Thuỵ, Hải Phòng

1941

12/2/1971

,H.Phòng,7,94

2890

Nguyễn Hữu Hùng

Hoà Bình, Vĩnh Bảo, Hải Phòng

1947

20-03-1971

,H.Phòng,3,45

2891

Đinh Văn Hùng

Ngõ 56, Lạch Tray, Hải Phòng

1953

15-09-1972

,H.Phòng,4,50

2892

Đặng Văn Hủn

Lưu Kiến, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1952

1/4/1971

,H.Phòng,7,106

2893

Bùi Khắc Kết

, , Hải Phòng

 

-1983

,H.Phòng,1,1

2894

Vũ Đình Khang

Đồ Sơn, Kiến An, Hải Phòng

1948

15-04-1972

,H.Phòng,5,61

2895

Hoàng Văn Khanh

Mỹ Đông, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1954

21-08-1972

,H.Phòng,5,62

2896

Đinh Khắc Khịt

Phả Lể, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1954

25-08-1972

,H.Phòng,2,24

2897

Đinh Khắc Khịt

Phủ Lê, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

 

20-08-1972

,H.Phòng,5,72

2898

Nguyễn Xuân Khoát

Trấn Dương, Văn Bảo, Hải Phòng

1945

24-03-1972

,H.Phòng,3,44

2899

Hoàng ánh Kim

Nam Sơn, An Hải, Hải Phòng

1953

14-04-1972

,H.Phòng,2,23

2900

Đồng Chí Kỳ

, , Hải Phòng

 

1/9/1969

,H.Phòng,1,5

2901

Nguyễn Văn Lai

Số 10, Trần Cừ, Hải Phòng

1952

23-04-1972

,H.Phòng,3,41

2902

Nguyễn Văn Lại

Số 19, Trần Cừ, Hải Phòng

 

23-04-1972

,H.Phòng,7,107

2903

Đỗ Văn Lập

Hợp Thành, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1954

20-8-1972

,H.Phòng,5,71

2904

Bùi Văn Lê

Trung Hà, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1953

15-09-1972

,H.Phòng,4,49

2905

Phạm Tiến Lễ

Kiến Quốc, An Thuỵ, Hải Phòng

1954

28-01-1973

,H.Phòng,8,119

2906

Đào Xuân Liệu

Kiến Quốc, An Thuỵ, Hải Phòng

 

--

,H.Phòng,8,120

2907

Bùi Văn Long

Số 251, Tô Hiệu, Hải Phòng

1952

1/4/1971

,H.Phòng,5,76

2908

Bùi Văn Lợi

Hợp Thành, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1952

1/4/1971

,H.Phòng,1,15

2909

Nguyễn Văn Luyến

Phong Tiên, Vĩnh Bảo, Hải Phòng

1955

10/11/1972

,H.Phòng,6,80

2910

Hà Văn Lưới

Kỳ Sơn, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1953

2/7/1972

,H.Phòng,6,84

2911

Hoàng Văn Mãi

Hoà Bình, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1953

17-08-1972

,H.Phòng,5,65

2912

Nguyễn Văn Mão

Thuỷ Đường, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1954

25-08-1972

,H.Phòng,5,70

2913

Khổng Văn Mạc

Tân Cương, Vĩnh Bảo, Hải Phòng

 

--

,H.Phòng,5,

2914

Đinh Văn Mạnh

Hợp Thành, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

 

24-08-1972

,H.Phòng,5,63

2915

Đinh Khắc Mân

Phủ Lê, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1954

28-08-1972

,H.Phòng,4,54

2916

Nguyễn Quang Minh

, Phố Đà Nẵng, Hải Phòng

1950

18-03-1971

,H.Phòng,5,75

2917

Phạm Xuân Mỏng

Bạch Đằng, Tiên Lãng, Hải Phòng

1954

24-04-1972

,H.Phòng,6,86

2918

Nguyễn Xuân Nết

Phú Ninh, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

 

9/9/1972

,H.Phòng,5,69

2919

Bùi Văn Ngãi

Hợp Thành, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1950

14-04-1972

,H.Phòng,2,25

2920

Phạm Văn Nghiệm

Hoàng Phong, An Hải, Hải Phòng

 

1/10/1977

,H.Phòng,1,

2921

Đỗ Văn Nghĩa

Thuỷ Triều, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1953

21-08-1972

,H.Phòng,5,67

2922

Hoàng Văn Nhơ

Kiều Bài, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1950

8/9/1972

,H.Phòng,2,21

2923

Vũ Văn Nhưng

Lưu Kiếm, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1954

28-08-1972

,H.Phòng,6,90

2924

Nguyễn Văn Pháo

Tràng Cát, An Lão, Hải Phòng

1954

1/9/1972

,H.Phòng,6,85

2925

Nguyễn Đình Phin

An Tiến, An Lão, Hải Phòng

1945

15-06-1968

,H.Phòng,1,12

2926

Trần Đình Phùng

An Lý, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1954

17-08-1972

,H.Phòng,2,26

2927

Phạm Văn Phú

Xóm hai, , Hải Phòng

1952

--

,H.Phòng,4,

2928

Trần Xuân Phúc

Ngõ 9a, Hàng Canh, Hải Phòng

 

15-08-1972

,H.Phòng,8,110

2929

Trần Văn Phương

Đồng Hải, An lão, Hải Phòng

 

17-04-1972

,H.Phòng,8,112

2930

Trần Văn Phương

Đông Hải, An Lão, Hải Phòng

1954

2/9/1972

,H.Phòng,2,19

2931

Bùi Văn Quyết

Số 28, Lê Chân, Hải Phòng

1952

28-04-1972

,H.Phòng,3,31

2932

Nguyễn Văn Quý

An Hồng, An Thuỵ, Hải Phòng

1951

9/4/1972

,H.Phòng,1,8

2933

Đỗ Văn Sang

Kỳ Sơn, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1954

5/9/1972

,H.Phòng,1,11

2934

Nguyễn Văn Sinh

, Phan Bội Châu, Hải Phòng

1952

20-09-1972

,H.Phòng,5,66

2935

Bùi Ngọc Su

Kênh Giang, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1950

15-08-1972

,H.Phòng,3,34

2936

Trần Văn Sương

Phú Từ, Kiến An, Hải Phòng

1951

18-07-1972

,H.Phòng,3,38

2937

Trần Văn Sương

Phú Từ, Kiến An, Hải Phòng

1951

18-07-1972

,H.Phòng,3,39

2938

Đỗ Văn Sang

Kỳ Sơn, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

 

5/9/1972

,H.Phòng,8,121

2939

Nguyễn Văn Tảo

Quang Phục, Tiên Lãng, Hải Phòng

1950

31-10-1972

,H.Phòng,8,123

2940

Nguyễn Như Tám

Bát Tràng, An Lão, Hải Phòng

1938

1/2/1968

,H.Phòng,7,96

2941

Nguyễn Hữu Tạ

thôn 5 - Duy Tân, Ân Thi, Hải Phòng

1938

20-6-1972

,H.Phòng,8,113

2942

Nguyễn Khắc Tạo

Kiến Bái, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

 

25-08-1972

,H.Phòng,6,82

2943

Đinh Văn Tâm

Phả Lê, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1954

13-08-1972

,H.Phòng,1,3

2944

Nguyễn Đình Thà

Bắc Sơn, An Hải, Hải Phòng

 

15-04-1972

,H.Phòng,6,77

2945

Phạm Văn Thế

Trung Lập, Vĩnh Bảo, Hải Phòng

1944

--

,H.Phòng,7,

2946

Ngô Văn Thiệu

Phố Đà Nẵng, Ngô Quyền, Hải Phòng

1945

--

,H.Phòng,3,42

2947

Lê Văn Thóc

Liên Khê, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1954

15-08-1972

,H.Phòng,6,91

2948

Phí Văn Thông

, Trần Quang Khải, Hải Phòng

 

7/7/1972

,H.Phòng,3,40

2949

Bùi Văn Thuận

Kênh Giang, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1954

17-08-1972

,H.Phòng,6,89

2950

Nguyễn Văn Chục

Dương Quang, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1954

15-08-1972

,H.Phòng,1,2

2951

Bùi Xuân Tiên

Số 56, Trung Quốc, Hải Phòng

1953

18-08-1972

,H.Phòng,3,36

2952

Vũ Văn Tiến

, Phố Lê Trân, Hải Phòng

1948

8/10/1972

,H.Phòng,7,95

2953

Lê Văn Thóc

Liêm Khê, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

 

15-08-1972

,H.Phòng,7,105

2954

Nguyễn Đăng Tín

Cao Thắng, Hồng Bàng, Hải Phòng

 

10/4/1972

,H.Phòng,6,78

2955

Hoàng Văn Toản

Số 994, Lê Lợi, Hải Phòng

1951

9/9/1972

,H.Phòng,5,74

2956

Phạm Văn Trèo

An Sơn, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1954

8/9/1972

,H.Phòng,1,6

2957

Vũ Hoàng Trung

Lương Khánh Thiên, Ngô Quyền, Hải Phòng

1948

8/4/1972

,H.Phòng,4,58

2958

Nguyễn Minh Tu

, Phan Chu Trinh, Hải Phòng

 

5/2/1972

,H.Phòng,2,

2959

Nguyễn Văn Tuần

, Trần Nguyên Hãn, Hải Phòng

1948

14-03-1971

,H.Phòng,3,43

2960

Bùi Văn Tươi

Hợp Thành, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1943

24-03-1970

,H.Phòng,3,

2961

Phạm Quang Tứ

Vĩnh Niêm, An lão, Hải Phòng

1951

7/9/1972

,H.Phòng,7,93

2962

Nguyễn Bá Vân

Đại Bản, An Hải, Hải Phòng

1954

7/9/1972

,H.Phòng,8,115

2963

Phạm Văn Vinh

Can Nhân, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

 

15-08-1972

,H.Phòng,6,87

2964

Hoàng Thế Vĩnh

Hà Đối, Tiên Lãng, Hải Phòng

1952

24-08-1972

,H.Phòng,4,48

2965

Nguyễn Khắc Vững

Kiến Quốc, An Thuỵ, Hải Phòng

1953

22-08-1972

,H.Phòng,7,100

2966

Trần Văn Xướng

Phú Từ, Kiến An, Hải Phòng

 

18-07-1972

,H.Phòng,1,9

2967

Nguyễn Văn Bình

K 93, Đội Cấn, Ba Đình, Hà Nội

 

16-01-1973

,H.Phòng,7,97

2968

Nguyễn Văn Mẻ

Văn Khê, Kim Thành, Hải Hưng

1950

14-04-1972

,H.Phòng,1,14

2969

Trần X Phúc

Ngõ 92, Hàng Kinh, Hà Nội

1950

16-08-1972

,H.Phòng,2,18

2970

Vũ Xuân Phúc

ái Quốc, Nam Sách, Hải Hưng

1953

4/8/1972

,H.Phòng,8,111

2971

Nguyễn Văn Thành

Bắc Sơn, Đầm Hà, Quảng Ninh

1950

8/4/1971

,H.Phòng,2,16

2972

Vương H Thuyên

Đại Đồng, T. Thành, Hà Bắc

1953

15-08-1972

,H.Phòng,6,88

2973

Bế Văn Bài

Bình Xá, Bình Lập, Quảng Ninh

1947

15-06-1968

A,CB.Lạng,2,38

2974

Hoàng Văn Bách

Xuân Linh, Móng Cái, Quảng Ninh

1953

4/7/1972

A,CB.Lạng,4,94

2975

Hoàng Văn Bảo

Xuân Ninh, Móng Cái, Quảng Ninh

1947

15-06-1968

A,CB.Lạng,1,23

2976

Bàn Tài Biên

Tân Dân, Hoàng Bồ, Quảng Ninh

 

6/11/1972

A,CB.Lạng,5,119

2977

Ty Quang Bình

Đầm Hà Đông, Hà Đầm, Quảng Ninh

 

14-06-1972

A,CB.Lạng,3,67

2978

Triệu Văn Cát

Bắc Sơn, Đầm Hà, Quảng Ninh

1945

12/3/1971

B,CB.Lạng,1,1

2979

Trần Minh Cậy

Minh Thành, Yên Hưng, Quảng Ninh

 

25-04-1972

A,CB.Lạng,3,66

2980

Hoàng Hai Châu

Trực Yên, Đầm Hà, Quảng Ninh

1947

5/3/1971

A,CB.Lạng,2,35

2981

Phạm Văn Chi

Hồng Thắng, Hòn Gai, Quảng Ninh

1947

15-06-1968

A,CB.Lạng,2,49

2982

Trần Văn Chiểu

Yên Hoà, Yên Hưng, Quảng Ninh

1948

18-06-1968

A,CB.Lạng,2,37

2983

Trịnh Văn Chiến

Xuân Ninh, Móng Cái, Quảng Ninh

1946

15-06-1968

A,CB.Lạng,1,21

2984

Hoàng Văn Chiến

Tàu Đoàn, Văn Quang, Quảng Ninh

1948

28-06-1968

A,CB.Lạng,1,14

2985

Hoàng Đức Chì

Lê Lợi, Hoành Bồ, Quảng Ninh

1940

18-04-1972

B,CB.Lạng,4,40

2986

Đào Văn Chung

Đại Bình, Quảng Hoà, Quảng Ninh

 

8/7/1972

A,CB.Lạng,4,83

2987

Bùi Thành Công

Hoàng Quê, Đông Triều, Quảng Ninh

1948

5/3/1971

A,CB.Lạng,1,6

2988

Vũ Phi Công

Bình Ngọc, Móng Cái, Quảng Ninh

1947

28-06-1968

B,CB.Lạng,2,19

2989

Nguyễn Văn Cống

Yên Thọ, Đông Triều, Quảng Ninh

1945

15-06-1968

A,CB.Lạng,2,28

2990

Hà Văn Cường

Vạn Ninh, Móng Cái, Quảng Ninh

1945

15-06-1968

B,CB.Lạng,4,42

2991

Mai Minh Cương

Phố Nhà Thờ, Hòn Gai, Quảng Ninh

1954

7/2/1972

B,CB.Lạng,5,50

2992

Dương Xuân Dáng

Đại Bình, Đầm Hà, Quảng Ninh

1947

24-03-1971

B,CB.Lạng,1,14

2993

Moọc In Dẩu

Xuân Hải, Móng Cái, Quảng Ninh

1948

15-06-1968

A,CB.Lạng,3,52

2994

Đỗ Văn Diệm

Xuân Ninh, Móng Cái, Quảng Ninh

1944

15-06-1968

A,CB.Lạng,4,92

2995

Trương Công Duyên

Vĩnh Khê, Đông Triều, Quảng Ninh

1944

27-02-1971

A,CB.Lạng,2,45

2996

Hoàng Khánh Dư

Đầm Hà Đông, Đầm Hà, Quảng Ninh

1948

16-03-1971

B,CB.Lạng,2,15

2997

Phạm Hồng Dương

Cái Chiếu, Hà Cối, Quảng Ninh

1943

15-06-1968

A,CB.Lạng,2,29

2998

Nguyễn Văn Đa

Hồng Thắng, Hòn Gai, Quảng Ninh

1944

15-06-1968

A,CB.Lạng,3,56

2999

Hoàng Xuân Đảo

Ngọc Vừng, Cẩm Phả, Quảng Ninh

1947

3/3/1971

A,CB.Lạng,2,50


Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn